battle of hastings

battle of hastings

The Battle of Hastings was fought on a hill in 1066.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Trận Hastings: Một trận đánh quyết định vào năm 1066, trong đó William Kẻ Chinh phục (công tước xứ Normandy) đánh bại người Saxon dưới sự chỉ huy của Vua Harold II. Chiến thắng này đã mở đường cho cuộc chinh phục nước Anh của người Norman.

dụ sử dụng
  • (Trận Hastings đã thay đổi tiến trình lịch sử nước Anh mãi mãi.)
  • (Nhiều nhà sử học coi Trận Hastings cuộc xâm lược thành công cuối cùng vào nước Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "before/after the Battle of Hastings": dùng để chỉ thời điểm trước hoặc sau sự kiện lịch sử này.

    • The English language changed dramatically after the Battle of Hastings. (Ngôn ngữ Anh đã thay đổi đáng kể sau Trận Hastings.)
  • "the year of the Battle of Hastings": thường được nhắc đến như một mốc thời gian quan trọng.

    • 1066, the year of the Battle of Hastings, is a key date in British history. (Năm 1066, năm diễn ra Trận Hastings, một mốc quan trọng trong lịch sử nước Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hastings (danh từ riêng): tên một thị trấnmiền nam nước Anh, nơi diễn ra trận đánh.
  • Norman Conquest (danh từ riêng): Cuộc chinh phục nước Anh của người Norman, bắt đầu sau Trận Hastings.
Từ đồng nghĩa
  • Trận đánh lịch sử (historical battle): dùng để chỉ bất kỳ trận đánh tầm quan trọng lịch sử lớn.
  • Sự kiện 1066 (the event of 1066): cách gọi khác cho Trận Hastings trong bối cảnh lịch sử.
Các cụm từ liên quan
  • "to fight the Battle of Hastings": tham gia hoặc nhắc đến trận đánh này.

    • The armies fought the Battle of Hastings on October 14, 1066. (Các đội quân đã chiến đấu trong Trận Hastings vào ngày 14 tháng 10 năm 1066.)
  • "to lose the Battle of Hastings": thua trận, thường dùng để chỉ thất bại của vua Harold II.

    • Harold II lost the Battle of Hastings and his life. (Vua Harold II đã thua Trận Hastings mất mạng.)
Thành ngữ liên quan
  • "the Battle of Hastings of something": dùng để chỉ một sự kiện quyết định hoặc bước ngoặt trong một lĩnh vực nào đó.
    • The invention of the internet was the Battle of Hastings of the digital age. (Việc phát minh ra internet Trận Hastings của thời đại kỹ thuật số.)