battle of hohenlinden

battle of hohenlinden

A history book shows a map of the Battle of Hohenlinden.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Trận Hohenlinden: Một trận đánh trong Chiến tranh Napoleon (năm 1800), nơi quân Pháp đánh bại quân Áo. Trận chiến diễn ra gần làng Hohenlinden ở Bavaria (Đức ngày nay).

dụ sử dụng
  • (Trận Hohenlinden một chiến thắng quyết định cho quân đội Pháp.)
  • (Lực lượng của Napoleon đã củng cố quyền bá chủchâu Âu sau trận Hohenlinden.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the aftermath of the battle of Hohenlinden": hậu quả của trận Hohenlinden.
    • The aftermath of the battle of Hohenlinden led to the Treaty of Lunéville. (Hậu quả của trận Hohenlinden dẫn đến Hiệp ước Lunéville.)
Biến thể từ gần giống
  • Hohenlinden (danh từ riêng): Tên địa danh, thường được dùng để chỉ trận đánh.
    • Hohenlinden is a small village in Bavaria. (Hohenlinden một ngôi làng nhỏ ở Bavaria.)
Từ đồng nghĩa
  • Trận đánh lịch sử: battle of Hohenlinden một sự kiện lịch sử cụ thể, không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể thay thế bằng cụm "trận chiến năm 1800" (the 1800 battle).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "battle of Hohenlinden", đây danh từ riêng chỉ sự kiện lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "battle of Hohenlinden". Tuy nhiên, có thể dùng thành ngữ "a Pyrrhic victory" (chiến thắng Pyrros) để ám chỉ những trận đánh tổn thất lớn, nhưng trận Hohenlinden không phải dụ điển hình.