battle of jutland
The British and German fleets engaged in the Battle of Jutland in the North Sea.
Định nghĩa
Danh từ riêng (tên một trận đánh): - Trận Jutland: Một trận hải chiến lớn trong Thế chiến thứ nhất, diễn ra vào năm 1916 giữa hạm đội Anh và Đức ngoài khơi bờ biển phía tây bắc Đan Mạch. Trận đánh này kết thúc bất phân thắng bại (không bên nào giành chiến thắng rõ ràng).
Ví dụ sử dụng
- (Trận Jutland là trận hải chiến lớn nhất trong Thế chiến thứ nhất.)
- (Các nhà sử học vẫn còn tranh luận về kết quả chiến lược của trận Jutland.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to compare something to the Battle of Jutland": so sánh điều gì đó với trận Jutland (ý nói về một cuộc xung đột kéo dài, bất phân thắng bại).
- The negotiation was like the Battle of Jutland, with no clear winner. (Cuộc đàm phán giống như trận Jutland, không có người thắng rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Jutland (danh từ riêng): Bán đảo Jutland (vùng đất thuộc Đan Mạch và Đức, nơi trận đánh diễn ra).
- The battle took place off the coast of Jutland. (Trận đánh diễn ra ngoài khơi bờ biển Jutland.)
Từ đồng nghĩa
- Trận hải chiến Jutland: cách gọi khác của trận này trong tiếng Việt.
- Trận Skagerrak: tên gọi khác của trận Jutland trong tiếng Đức (Skagerrak là eo biển nơi trận đánh diễn ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Battle of Jutland", vì đây là một danh từ riêng chỉ sự kiện lịch sử.
Thành ngữ liên quan
- "a Jutland of its own": một cuộc xung đột hoặc tình huống bế tắc, không có hồi kết.
- The debate became a Jutland of its own, with no side giving in. (Cuộc tranh luận trở thành một trận Jutland của riêng nó, không bên nào chịu nhượng bộ.)