battle of midway
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper noun): - Trận Midway: Một trận hải chiến lớn trong Chiến tranh Thế giới thứ hai (tháng 6 năm 1942), nơi máy bay Mỹ xuất phát từ đất liền và tàu sân bay đã đánh bại quyết định hạm đội Nhật Bản đang trên đường xâm lược quần đảo Midway.
Ví dụ sử dụng
- (Trận Midway được coi là bước ngoặt trong chiến trường Thái Bình Dương của Thế chiến thứ hai.)
- (Các nhà sử học nghiên cứu Trận Midway để hiểu về chiến lược hải quân và tình báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Battle of Midway" thường được dùng như một thuật ngữ lịch sử cố định, không cần mạo từ "the" khi đứng đầu câu nhưng thường có "the" trong văn viết.
- The outcome of the Battle of Midway drastically changed the balance of power in the Pacific. (Kết quả của Trận Midway đã thay đổi mạnh mẽ cán cân quyền lực ở Thái Bình Dương.)
Biến thể và từ gần giống
- Midway (Danh từ riêng): Tên của quần đảo Midway, nơi diễn ra trận chiến.
- Midway is a remote atoll in the Pacific Ocean. (Midway là một đảo san hô xa xôi ở Thái Bình Dương.)
- Midway (Tính từ/Trạng từ): Ở giữa đường, nửa chừng (không liên quan đến trận chiến).
- We stopped midway through the hike. (Chúng tôi dừng lại giữa chừng chuyến đi bộ.)
Từ đồng nghĩa
- Trận hải chiến Midway: Cách gọi khác, nhấn mạnh tính chất hải chiến.
- Chiến dịch Midway: Đôi khi được dùng trong ngữ cảnh quân sự rộng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Battle of Midway" vì đây là danh từ riêng chỉ sự kiện lịch sử.
Thành ngữ liên quan
- "a turning point like the Battle of Midway": Một bước ngoặt tương tự Trận Midway, dùng để chỉ một sự kiện thay đổi cục diện.
- The invention of the smartphone was a turning point like the Battle of Midway in technology. (Phát minh ra điện thoại thông minh là một bước ngoặt tương tự Trận Midway trong công nghệ.)