battle of philippi
Octavian and Mark Antony lead their troops to victory at the Battle of Philippi.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Trận Philippi: Một trận đánh lớn diễn ra vào năm 42 trước Công nguyên, nơi Octavianus và Marcus Antonius đánh bại Brutus và Cassius, những kẻ ám sát Julius Caesar. Trận chiến này đã kết thúc cuộc nội chiến La Mã và củng cố quyền lực của phe chiến thắng.
Ví dụ sử dụng
- (Trận Philippi là một cuộc xung đột quyết định trong lịch sử La Mã.)
- (Các nhà sử học thường nghiên cứu Trận Philippi để hiểu về sự trỗi dậy của Octavianus.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Battle of Philippi" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học để chỉ một sự kiện mang tính bước ngoặt.
- The Battle of Philippi is famously referenced in Shakespeare's play "Julius Caesar". (Trận Philippi được nhắc đến nổi tiếng trong vở kịch "Julius Caesar" của Shakespeare.)
Biến thể và từ gần giống
Philippi (Danh từ riêng): Tên một thành phố cổ ở Macedonia, nơi diễn ra trận chiến.
- Philippi was a major city in ancient Greece. (Philippi là một thành phố lớn ở Hy Lạp cổ đại.)
Phe Philippi: Cụm từ chỉ phe phái của Brutus và Cassius trong trận chiến này.
Từ đồng nghĩa
- Trận chiến quyết định: Một trận đánh có ảnh hưởng lớn đến kết quả của cuộc chiến.
- Cuộc xung đột lịch sử: Một sự kiện chiến tranh có ý nghĩa trong quá khứ.
Các cụm từ liên quan
- Sau Trận Philippi: Chỉ thời điểm sau trận chiến, khi Octavianus và Marcus Antonius chia nhau cai trị Đế chế La Mã.
- After the Battle of Philippi, Octavian and Antony divided the Roman Empire. (Sau Trận Philippi, Octavianus và Antonius chia nhau cai trị Đế chế La Mã.)
Thành ngữ liên quan
- Gặp nhau ở Philippi: Thành ngữ từ vở kịch của Shakespeare, ám chỉ một cuộc gặp gỡ định mệnh hoặc một kết thúc bi thảm.
- They will meet again at Philippi, as the ghost predicted. (Họ sẽ gặp lại nhau ở Philippi, như lời tiên tri của hồn ma.)