battle of sempatch

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (tên gọi): "Battle of Sempach" (Trận Sempach) một trận chiến lịch sử diễn ra vào năm 1386, trong đó Liên bang Thụy đã giành chiến thắng trước nhà Habsburg, chấm dứt ách thống trị của họ.
dụ sử dụng
  • (Trận Sempach một chiến thắng quyết định cho Liên bang Thụy .)
  • (Liên bang Thụy đã thoát khỏi ách thống trị của nhà Habsburg nhờ chiến thắng trong Trận Sempach.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to commemorate the Battle of Sempach": tưởng niệm Trận Sempach.
    • Every year, the Swiss commemorate the Battle of Sempach with a ceremony. (Hàng năm, người Thụy tưởng niệm Trận Sempach bằng một buổi lễ.)
  • "the legacy of the Battle of Sempach": di sản của Trận Sempach.
    • The legacy of the Battle of Sempach is still celebrated in Swiss national identity. (Di sản của Trận Sempach vẫn được tôn vinh trong bản sắc dân tộc Thụy .)
Biến thể từ gần giống
  • Sempach (danh từ): tên một thị trấn ở Thụy , nơi diễn ra trận chiến.
    • Sempach is a small town in the canton of Lucerne. (Sempach một thị trấn nhỏ thuộc bang Lucerne.)
  • Swiss victory (danh từ): chiến thắng của Thụy .
    • The Swiss victory at Sempach was a turning point in history. (Chiến thắng của Thụy tại Sempach một bước ngoặt trong lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Trận đánh lịch sử: một trận chiến ý nghĩa quan trọng trong lịch sử.
  • Sự kiện quân sự: một sự kiện liên quan đến quân đội chiến tranh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fight at Sempach: chiến đấu tại Sempach.
    • The Swiss fought valiantly at Sempach. (Người Thụy đã chiến đấu dũng cảm tại Sempach.)
  • Win at Sempach: giành chiến thắng tại Sempach.
    • They won at Sempach in 1386. (Họ đã giành chiến thắng tại Sempach vào năm 1386.)
Thành ngữ liên quan
  • "To pull a Sempach": (thành ngữ hiếm dùng) ám chỉ một chiến thắng bất ngờ trước kẻ thù mạnh hơn.
    • The underdog team pulled a Sempach by defeating the champions. (Đội yếu hơn đã tạo nên bất ngờ như Trận Sempach khi đánh bại độiđịch.)