battle of tannenberg

battle of tannenberg

A history textbook shows a map of the Battle of Tannenberg.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Trận Tannenberg: Một trận đánh lớn trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất (năm 1914), nơi quân Đức giành chiến thắng quyết định trước quân Nga.
dụ sử dụng
  • (Trận Tannenberg một chiến thắng lớn của quân Đức vào năm 1914.)
  • (Các nhà sử học nghiên cứu Trận Tannenberg để hiểu chiến thuật trong Thế chiến thứ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Battle of Tannenberg" được dùng như một thuật ngữ lịch sử cố định, không thể tách rời hoặc thay đổi thứ tự từ.
    • The Battle of Tannenberg is often remembered as a turning point on the Eastern Front. (Trận Tannenberg thường được nhớ đến như một bước ngoặt trên Mặt trận phía Đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Tannenberg (danh từ riêng): Tên một ngôi làngĐông Phổ (nay thuộc Ba Lan), nơi diễn ra trận đánh.

    • Tannenberg is now located in modern-day Poland. (Tannenberg hiện nằm ở Ba Lan ngày nay.)
  • Trận Tannenberg thứ hai: Một trận đánh khác trong Thế chiến thứ hai (1944) cũng mang tên này, nhưng ít nổi tiếng hơn.

    • The Second Battle of Tannenberg occurred in 1944. (Trận Tannenberg thứ hai xảy ra vào năm 1944.)
Từ đồng nghĩa
  • "Trận đánh tại Tannenberg": Cách gọi khác, nhưng ít chính xác hơn.
  • "Chiến thắng Tannenberg": Nhấn mạnh kết quả hơn trận đánh.
Các cụm từ liên quan
  • "Thảm họa Tannenberg": Cách gọi không chính thức của một số sử gia để chỉ thất bại nặng nề của quân Nga.
    • The Russian army suffered a disaster at the Battle of Tannenberg. (Quân đội Nga đã chịu một thảm họa tại Trận Tannenberg.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "battle of Tannenberg".