battle of the aisne

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Trận sông Aisne: Đây một trận đánh trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất (tháng 5 năm 1918). Trong trận này, quân Đức cố gắng tấn công trước khi quân Mỹ đủ số lượng để đánh bại họ. Thành công về mặt chiến thuật của quân Đức hóa ra lại một thất bại về mặt chiến lược.

dụ sử dụng
  • (Trận sông Aisne một cuộc giao chiến quan trọng trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất.)
  • (Các nhà sử học thường nghiên cứu Trận sông Aisne để hiểu chiến lược tấn công của quân Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fight the Battle of the Aisne": tham gia hoặc chỉ trận đánh này.

    • Many soldiers fought the Battle of the Aisne under harsh conditions. (Nhiều binh sĩ đã tham gia Trận sông Aisne trong điều kiện khắc nghiệt.)
  • "the legacy of the Battle of the Aisne": di sản hoặc hậu quả của trận đánh.

    • The legacy of the Battle of the Aisne includes the heavy casualties on both sides. (Di sản của Trận sông Aisne bao gồm thương vong nặng nề cho cả hai bên.)
Biến thể từ gần giống
  • Aisne (danh từ riêng): tên một con sôngPháp, nơi diễn ra trận đánh.

    • The Aisne River flows through northern France. (Sông Aisne chảy qua miền bắc nước Pháp.)
  • Battle of the Marne: một trận đánh khác trong Thế chiến I, thường được so sánh với trận sông Aisne.

    • The Battle of the Marne is more famous than the Battle of the Aisne. (Trận sông Marne nổi tiếng hơn Trận sông Aisne.)
Từ đồng nghĩa
  • Engagement at the Aisne: cuộc giao chiến tại sông Aisne.
  • Second Battle of the Aisne: tên gọi khác để chỉ trận đánh này (thường được dùng để phân biệt với các trận đánh khác cùng tên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fight out: đấu tranh đến cùng (không phải cụm từ đặc thù cho trận này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh).

    • The two armies fought out the Battle of the Aisne for several weeks. (Hai đội quân đã chiến đấu đến cùng trong Trận sông Aisne suốt vài tuần.)
  • Break through: đột phá (đề cập đến nỗ lực tấn công của quân Đức).

    • The Germans attempted to break through at the Battle of the Aisne. (Quân Đức đã cố gắng đột phá tại Trận sông Aisne.)
Thành ngữ liên quan
  • Pyrrhic victory: chiến thắng kiểu Pyrrhus (thành công nhưng tổn thất quá lớn) – dùng để mô tả kết quả của Trận sông Aisne.

    • The Battle of the Aisne was a Pyrrhic victory for the Germans. (Trận sông Aisne một chiến thắng kiểu Pyrrhus cho quân Đức.)
  • Strategic failure: thất bại chiến lượcthành ngữ mô tả hậu quả của trận đánh.

    • Despite tactical success, the Battle of the Aisne ended in strategic failure. (Mặc dù thành công về mặt chiến thuật, Trận sông Aisne kết thúc trong thất bại chiến lược.)