battle of the marne
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Trận chiến sông Marne: Đây là một trận đánh quan trọng trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất, diễn ra ở tây bắc nước Pháp vào năm 1918. Trong trận này, quân Đồng minh (chủ yếu là Pháp, Anh và Mỹ) đã đánh bại quân Đức, góp phần kết thúc chiến tranh.
Ví dụ sử dụng
- (Trận chiến sông Marne là một bước ngoặt trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất.)
- (Các nhà sử học thường nghiên cứu trận chiến sông Marne để hiểu về chiến lược quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Second Battle of the Marne": Trận chiến sông Marne lần thứ hai (năm 1918), thường được gọi là "Trận chiến sông Marne cuối cùng", là cuộc phản công lớn của Đồng minh.
- The Second Battle of the Marne marked the beginning of the end for the German army. (Trận chiến sông Marne lần thứ hai đánh dấu sự khởi đầu của kết thúc cho quân đội Đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Marne (danh từ riêng): tên một con sông ở Pháp, nơi diễn ra trận chiến.
- The Marne River flows through northeastern France. (Sông Marne chảy qua đông bắc nước Pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Trận đánh sông Marne (cách gọi khác bằng tiếng Việt).
- Cuộc chiến sông Marne (cách gọi khác, nhấn mạnh tính chiến tranh).
Các cụm từ liên quan
- "to fight a battle of the Marne": tham gia một trận đánh có quy mô và tầm quan trọng tương tự.
- The general hoped to fight a battle of the Marne to turn the tide of the war. (Vị tướng hy vọng sẽ đánh một trận chiến như sông Marne để xoay chuyển cục diện chiến tranh.)
Thành ngữ liên quan
- "a Marne-like victory": một chiến thắng mang tính quyết định và bất ngờ.
- The team's comeback was a Marne-like victory against all odds. (Sự lội ngược dòng của đội là một chiến thắng kiểu sông Marne bất chấp mọi khó khăn.)