battle of valmy
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Trận Valmy: Một trận đánh lịch sử diễn ra vào ngày 20 tháng 9 năm 1792, trong đó quân đội Cách mạng Pháp đã đánh bại lực lượng liên quân Áo và Phổ. Trận này nổi tiếng nhờ cuộc pháo kích dữ dội từ pháo binh Pháp, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong Chiến tranh Cách mạng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- (Trận Valmy là một chiến thắng quan trọng cho Cách mạng Pháp.)
- (Nhiều nhà sử học coi Trận Valmy là sự ra đời của chiến tranh hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the cannonade of Valmy": cụm từ chỉ cuộc pháo kích nổi tiếng trong trận này.
- The cannonade of Valmy terrified the Prussian troops. (Cuộc pháo kích tại Valmy đã làm quân Phổ khiếp sợ.)
- "the spirit of Valmy": tinh thần chiến đấu kiên cường của quân đội Pháp trong trận này.
- The spirit of Valmy inspired future generations of French soldiers. (Tinh thần Valmy đã truyền cảm hứng cho các thế hệ binh lính Pháp sau này.)
Biến thể và từ gần giống
- Valmy (n): tên địa danh, một ngôi làng ở miền đông bắc nước Pháp, nơi diễn ra trận đánh.
- Valmy is a small village in the Marne department. (Valmy là một ngôi làng nhỏ thuộc tỉnh Marne.)
- Trận Valmy (n): cách gọi khác của sự kiện này trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
- Trận đánh tại Valmy: cách diễn đạt tương đương.
- Chiến thắng Valmy: nhấn mạnh kết quả của trận đánh.
Các cụm từ liên quan
- "to win the Battle of Valmy": giành chiến thắng trong trận Valmy.
- The French army won the Battle of Valmy against the allied forces. (Quân đội Pháp đã giành chiến thắng trong trận Valmy trước lực lượng liên quân.)
- "to commemorate the Battle of Valmy": kỷ niệm trận Valmy.
- France commemorates the Battle of Valmy every year on September 20. (Pháp kỷ niệm trận Valmy hàng năm vào ngày 20 tháng 9.)
Thành ngữ liên quan
- "the day of Valmy": một cách nói ẩn dụ để chỉ một bước ngoặt lịch sử.
- For the French Revolution, the day of Valmy was a turning point. (Đối với Cách mạng Pháp, ngày Valmy là một bước ngoặt.)