battle of wake island
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Trận Wake Island: Một trận chiến diễn ra vào tháng 12 năm 1941, trong đó hòn đảo Wake Island bị quân Nhật chiếm giữ sau một cuộc kháng cự quyết liệt đến cùng của vài trăm lính thủy quân lục chiến Hoa Kỳ. Trận chiến này là một phần của Chiến tranh Thái Bình Dương trong Thế chiến thứ hai.
Ví dụ sử dụng
- (Trận Wake Island được nhớ đến vì cuộc kháng cự anh dũng của vài trăm lính Thủy quân Lục chiến trước lực lượng Nhật Bản áp đảo.)
- (Các nhà sử học thường trích dẫn trận Wake Island như một biểu tượng của sự kiên cường của Mỹ trong những ngày đầu của Thế chiến II.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fight a battle of Wake Island": tham gia vào một cuộc chiến tương tự, mang tính biểu tượng về sự kháng cự yếu thế hơn.
- The small garrison fought a battle of Wake Island against the invaders, refusing to surrender. (Đơn vị đồn trú nhỏ đã chiến đấu một trận Wake Island chống lại quân xâm lược, từ chối đầu hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Wake Island (Danh từ riêng): Hòn đảo ở Thái Bình Dương, nơi diễn ra trận chiến.
- Wake Island is now a U.S. territory. (Đảo Wake hiện là lãnh thổ của Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Trận đánh Wake Island: Cách gọi tương tự, nhấn mạnh khía cạnh chiến thuật.
- Cuộc vây hãm Wake Island: Nhấn mạnh giai đoạn bị bao vây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến cụm từ này, do đây là một danh từ riêng lịch sử.
Thành ngữ liên quan
- "a last-ditch stand": một cuộc kháng cự cuối cùng, quyết liệt, thường được dùng để miêu tả tinh thần của trận Wake Island.
- The defenders made a last-ditch stand at the battle of Wake Island. (Những người phòng thủ đã tạo ra một cuộc kháng cự cuối cùng tại trận Wake Island.)