battle of waterloo

battle of waterloo

The British and Prussian forces defeated Napoleon at the Battle of Waterloo.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Trận Waterloo: Một trận đánh lịch sử diễn ra vào ngày 18 tháng 6 năm 1815, trong đó quân đội Phổ Anh dưới sự chỉ huy của Blücher Công tước Wellington đã đánh bại quân đội Pháp dưới sự lãnh đạo của Napoleon. Đây trận chiến cuối cùng trong Chiến tranh Napoléon, kết thúc thời kỳ thống trị của Napoleonchâu Âu.

dụ sử dụng
  • (Trận Waterloo đánh dấu sự thất bại cuối cùng của Napoleon.)
  • (Các nhà sử học thường nghiên cứu Trận Waterloo để hiểu tác động của đối với chính trị châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Waterloo" (nghĩa bóng): Một thất bại quyết định hoặc thảm họa đối với ai đó.

    • The election was a political Waterloo for the ruling party. (Cuộc bầu cử một trận Waterloo chính trị cho đảng cầm quyền.)
  • "to meet one's Waterloo": Gặp phải thất bại cuối cùng hoặc thử thách không thể vượt qua.

    • The champion boxer finally met his Waterloo in the championship match. ( quyền anhđịch cuối cùng đã gặp trận Waterloo của mình trong trận tranh đai.)
Biến thể từ gần giống
  • Waterloo (danh từ riêng): Tên địa danhBỉ, nơi diễn ra trận đánh.

    • We visited the battlefield of Waterloo during our trip to Belgium. (Chúng tôi đã thăm chiến trường Waterloo trong chuyến đi đến Bỉ.)
  • Waterloovian (tính từ): Liên quan đến trận Waterloo hoặc vùng Waterloo.

    • Waterloovian history is rich with military significance. (Lịch sử Waterloovian rất giàu ý nghĩa quân sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Decisive defeat: thất bại quyết định.

    • The battle was a decisive defeat for Napoleon. (Trận đánh một thất bại quyết định cho Napoleon.)
  • Final showdown: cuộc đối đầu cuối cùng.

    • Waterloo was the final showdown of the Napoleonic Wars. (Waterloo cuộc đối đầu cuối cùng của các cuộc chiến tranh Napoléon.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have one's Waterloo": Trải qua một thất bại lớn, thường không thể hồi phục.

    • The company had its Waterloo when the market crashed. (Công ty đã trận Waterloo của mình khi thị trường sụp đổ.)
  • "a Waterloo moment": Khoảnh khắc quyết định dẫn đến thất bại hoàn toàn.

    • The scandal was a Waterloo moment for the politician's career. (Vụ bê bối một khoảnh khắc Waterloo cho sự nghiệp của chính trị gia đó.)