battle plan
Định nghĩa
Danh từ: Kế hoạch tác chiến, kế hoạch chiến đấu. Đây là một bản kế hoạch chi tiết được xây dựng nhằm chỉ huy và tiến hành một trận chiến hoặc chiến dịch quân sự. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "battle plan" còn được dùng để chỉ một kế hoạch hành động chi tiết và chiến lược để đạt được một mục tiêu cụ thể trong bất kỳ lĩnh vực nào (kinh doanh, thể thao, đời sống).
Ví dụ sử dụng
- (Vị tướng trình bày kế hoạch tác chiến cho các sĩ quan của mình trước cuộc tấn công.)
- (Công ty chúng ta cần một kế hoạch chiến đấu vững chắc để cạnh tranh trên thị trường.)
- (Cô ấy đã phát triển một kế hoạch tác chiến chi tiết cho chiến dịch bầu cử của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to devise a battle plan": xây dựng một kế hoạch tác chiến.
- The team spent weeks devising a battle plan for the project. (Nhóm đã dành nhiều tuần để xây dựng một kế hoạch tác chiến cho dự án.)
- "to execute a battle plan": thực thi một kế hoạch tác chiến.
- They executed the battle plan flawlessly, leading to victory. (Họ đã thực thi kế hoạch tác chiến một cách hoàn hảo, dẫn đến chiến thắng.)
- "to revise a battle plan": điều chỉnh một kế hoạch tác chiến.
- Due to unexpected obstacles, we had to revise our battle plan. (Do những trở ngại bất ngờ, chúng tôi phải điều chỉnh kế hoạch tác chiến của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Battle (danh từ): trận chiến, cuộc chiến.
- The battle lasted for three days. (Trận chiến kéo dài ba ngày.)
- Plan (danh từ/động từ): kế hoạch; lên kế hoạch.
- We need a clear plan before we start. (Chúng ta cần một kế hoạch rõ ràng trước khi bắt đầu.)
- War plan (danh từ): kế hoạch chiến tranh (quy mô lớn hơn "battle plan").
Từ đồng nghĩa
- Strategy (chiến lược): kế hoạch tổng thể dài hạn.
- The company's strategy focuses on innovation. (Chiến lược của công ty tập trung vào đổi mới.)
- Tactics (chiến thuật): các hành động cụ thể trong một kế hoạch lớn hơn.
- Their tactics were aggressive but effective. (Chiến thuật của họ hung hăng nhưng hiệu quả.)
- Campaign plan (kế hoạch chiến dịch): kế hoạch cho một chuỗi các hoạt động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Map out (vạch ra): lên kế hoạch chi tiết.
- We need to map out our battle plan for the next quarter. (Chúng ta cần vạch ra kế hoạch tác chiến cho quý tới.)
- Draw up (soạn thảo): chuẩn bị một kế hoạch chính thức.
- The commander drew up a new battle plan overnight. (Chỉ huy đã soạn thảo một kế hoạch tác chiến mới qua đêm.)
Thành ngữ liên quan
- "to stick to the battle plan": kiên trì theo kế hoạch tác chiến.
- Even when things get tough, we must stick to the battle plan. (Ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn, chúng ta phải kiên trì theo kế hoạch tác chiến.)
- "to throw the battle plan out the window": từ bỏ hoặc thay đổi kế hoạch tác chiến đột ngột.
- The surprise attack forced them to throw the battle plan out the window. (Cuộc tấn công bất ngờ buộc họ phải từ bỏ kế hoạch tác chiến.)