battle sight
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tầm ngắm chiến đấu: "battle sight" là một cách sắp xếp các bộ phận ngắm (điểm ruồi và khe ngắm) trên súng cầm tay, được thiết kế để cho phép người bắn ngắm và bắn nhanh vào mục tiêu ở cự ly ngắn mà không cần điều chỉnh tầm ngắm. Đây là một cài đặt mặc định, thường được đặt ở một khoảng cách cố định (ví dụ: 300 mét) để đảm bảo hiệu quả trong chiến đấu tầm gần.
Ví dụ sử dụng
- (Người lính đặt súng trường của mình ở tầm ngắm chiến đấu trước khi vào tòa nhà.)
- (Sử dụng tầm ngắm chiến đấu, anh ta có thể bắn mục tiêu nhanh chóng mà không cần điều chỉnh ống ngắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to set to battle sight": cài đặt tầm ngắm chiến đấu.
- The instructor taught recruits how to set their weapons to battle sight. (Người hướng dẫn dạy tân binh cách cài đặt vũ khí của họ ở tầm ngắm chiến đấu.)
"battle sight zero": điểm ngắm chiến đấu đã được hiệu chỉnh.
- The weapon was zeroed with a battle sight zero for 300 meters. (Vũ khí đã được hiệu chỉnh với điểm ngắm chiến đấu cho cự ly 300 mét.)
Biến thể và từ gần giống
Sight (n): tầm ngắm, bộ phận ngắm (trên súng).
- He adjusted the sight on his rifle. (Anh ta điều chỉnh tầm ngắm trên súng trường của mình.)
Battlesight (n): dạng viết liền của "battle sight", mang cùng nghĩa.
- The battlesight setting is crucial for close-quarters combat. (Cài đặt tầm ngắm chiến đấu rất quan trọng cho chiến đấu tầm gần.)
Từ đồng nghĩa
- Point-blank sight: tầm ngắm trực tiếp (thường dùng trong bối cảnh ngắm bắn ở cự ly rất gần).
- Quick sight: tầm ngắm nhanh (nhấn mạnh tốc độ ngắm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sight in: điều chỉnh tầm ngắm, hiệu chỉnh ngắm.
- The marksman sighted in his rifle at the range. (Xạ thủ đã hiệu chỉnh tầm ngắm cho súng trường của mình tại trường bắn.)
Thành ngữ liên quan
- Keep your sights high: giữ mục tiêu cao (nghĩa bóng: đặt ra mục tiêu lớn trong cuộc sống).
- Despite difficulties, he kept his sights high and succeeded. (Bất chấp khó khăn, anh ấy vẫn giữ mục tiêu cao và đã thành công.)