battle-cry

/'bætlkrai/
Học thuật
Thân thiện
battle-cry

The soldier shouted a battle-cry as he charged forward.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng kêu xung trận, tiếng chiến đấu: Một tiếng hoặc khẩu hiệu được lên bởi những người lính khi họ xông vào trận chiến, nhằm khích lệ tinh thần làm khiếp đảm kẻ thù.
    • Khẩu hiệu, lời kêu gọi: Một cụm từ hoặc khẩu hiệu ngắn gọn, mạnh mẽ được sử dụng để tập hợp mọi người ủng hộ cho một mục tiêu, nguyên nhân hoặc chiến dịch cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers let out a fierce battle-cry as they charged the enemy lines. (Những người lính vang một tiếng kêu xung trận dữ dội khi họ xông vào chiến tuyến của kẻ thù.)
    • "Freedom or death!" became the battle-cry of the revolution. ("Tự do hay là chết!" đã trở thành khẩu hiệu của cuộc cách mạng.)
    • The candidate's main battle-cry during the election was "Change for the better." (Khẩu hiệu chính của ứng cử viên trong cuộc bầu cử "Thay đổi một tương lai tốt đẹp hơn.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To adopt something as a battle-cry": Chấp nhận, sử dụng điều đó như một khẩu hiệu hành động.
    • The community adopted "Save our park" as its battle-cry against the construction project. (Cộng đồng đã lấy "Cứu công viên của chúng ta" làm khẩu hiệu chống lại dự án xây dựng.)
Biến thể từ gần giống
  • War cry (n): Tiếng chiến tranh, tiếng kêu xung trận (nghĩa tương tự).
  • Slogan (n): Khẩu hiệu, phương châm (thường dùng trong quảng cáo hoặc vận động chính trị, có thể ít tính chất "chiến đấu" hơn battle-cry).
  • Motto (n): Phương châm, châm ngôn (thường câu nói thể hiện nguyên tắc hoặc lý tưởng của một cá nhân hay tổ chức).
Từ đồng nghĩa
  • Rallying cry: Tiếng kêu tập hợp, lời kêu gọi đoàn kết (nhấn mạnh vào việc tập hợp lực lượng).
  • Watchword: Khẩu hiệu, mật hiệu (có thể mang tính bí mật hoặc nguyên tắc chỉ đạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "battle-cry")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "battle-cry")

battle-cry

The soldier shouted a battle-cry as he charged forward.

danh từ
  1. lời kêu gọi chiến đấu; tiếng kèn xung trận
  2. khẩu hiệu