battlefront

battlefront

Soldiers advance cautiously across the muddy battlefront.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mặt trận chiến đấu: "battlefront" chỉ đường ranh giới hoặc khu vực nơi các lực lượng quân sự đối đầu trực tiếp với nhau trong một cuộc chiến tranh. Đây vị trí trung tâm của các hoạt động quân sự, nơi diễn ra giao tranh chính.
dụ sử dụng
  • (Những người lính được triển khai ra mặt trận chiến đấu để củng cố phòng tuyến.)
  • (Các phóng viên đã liều mạng để đưa tin về tình hình trên mặt trận chiến đấu.)
  • (Mặt trận chiến đấu kéo dài hàng dặm qua địa hình hiểm trở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the battlefront": đangmặt trận, đang tham gia chiến đấu trực tiếp.

    • He spent two years on the battlefront during the war. (Anh ấy đã dành hai nămmặt trận trong suốt cuộc chiến.)
  • "to open a new battlefront": mở một mặt trận mới, tạo ra một khu vực giao tranh khác.

    • The enemy forces attempted to open a new battlefront in the south. (Lực lượng đối phương cố gắng mở một mặt trận mớiphía nam.)
  • "battlefront line": tuyến đầu của mặt trận, nơi giao tranh khốc liệt nhất.

    • The battlefront line shifted constantly as both sides advanced and retreated. (Tuyến mặt trận liên tục thay đổi khi cả hai bên tiến quân rút lui.)
Biến thể từ gần giống
  • Front (n): mặt trận (thường dùng ngắn gọn hơn).

    • The general visited the front to assess the situation. (Vị tướng đã thăm mặt trận để đánh giá tình hình.)
  • Battlefield (n): chiến trường (khu vực rộng lớn nơi diễn ra trận chiến).

    • The battlefield was littered with debris after the attack. (Chiến trường ngổn ngang mảnh vỡ sau cuộc tấn công.)
Từ đồng nghĩa
  • Front line: tuyến đầu, nơi đối đầu trực tiếp.
  • Combat zone: khu vực chiến đấu.
  • War zone: khu vực chiến tranh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move up to the battlefront: tiến lên mặt trận.

    • The reinforcements moved up to the battlefront under cover of darkness. (Lực lượng tiếp viện tiến lên mặt trận dưới màn đêm.)
  • Pull back from the battlefront: rút lui khỏi mặt trận.

    • The troops were ordered to pull back from the battlefront to regroup. (Quân đội được lệnh rút lui khỏi mặt trận để tập hợp lại.)
Thành ngữ liên quan
  • On the battlefront of life: trên mặt trận cuộc sống (ẩn dụ chỉ những thử thách, khó khăn trong cuộc sống).

    • She faced her illness as a soldier on the battlefront of life. ( ấy đối mặt với bệnh tật như một người lính trên mặt trận cuộc sống.)
  • Open a second battlefront: mở mặt trận thứ hai (nghĩa bóng: tạo thêm một vấn đề hoặc thách thức mới).

    • The company's financial troubles opened a second battlefront for the struggling CEO. (Những rắc rối tài chính của công ty đã mở thêm một mặt trận thứ hai cho vị CEO đang gặp khó khăn.)