battlewagon
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tàu chiến lớn và bọc thép dày: "battlewagon" dùng để chỉ một loại tàu chiến có kích thước lớn, vỏ giáp dày và thường được trang bị vũ khí hạng nặng, đặc biệt là trong các hạm đội hải quân hiện đại. Từ này thường được dùng không chính thức để chỉ thiết giáp hạm (battleship) hoặc các tàu chiến chủ lực.
Ví dụ sử dụng
- (Tàu chiến lớn của hạm đội dẫn đầu cuộc tấn công vào cảng địch.)
- (Trong Thế chiến thứ hai, tàu chiến lớn là biểu tượng của sức mạnh hải quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a battlewagon": được ví như một tàu chiến lớn, thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ thứ gì đó mạnh mẽ, đồ sộ.
- This old truck is a real battlewagon; it can carry anything. (Chiếc xe tải cũ này thực sự là một tàu chiến lớn; nó có thể chở bất cứ thứ gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Battleship (n): thiết giáp hạm, từ chính thức và phổ biến hơn để chỉ tàu chiến lớn bọc thép.
- The battleship was the pride of the navy. (Thiết giáp hạm là niềm tự hào của hải quân.)
- Warship (n): tàu chiến nói chung, bao gồm mọi loại tàu dùng trong quân sự trên biển.
Từ đồng nghĩa
- Battleship: thiết giáp hạm, từ đồng nghĩa chính xác và trang trọng hơn.
- Dreadnought: tàu chiến chủ lực, đặc biệt là loại thiết giáp hạm đầu thế kỷ 20.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "battlewagon".
Thành ngữ liên quan
- "to be a battlewagon" (nghĩa bóng): chỉ một người hoặc vật mạnh mẽ, kiên cường, thường được dùng trong văn nói thân mật.
- My old laptop is a battlewagon; it still works after 10 years. (Chiếc máy tính xách tay cũ của tôi là một tàu chiến lớn; nó vẫn hoạt động sau 10 năm.)