bauhaus

bauhaus

The architect designed a building with clean bauhaus lines.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Phong cách Bauhaus: Một trường phái kiến trúc thiết kế nổi tiếng của Đức, do Walter Gropius sáng lập vào năm 1918. Phong cách này kết hợp nghệ thuật, thủ công công nghệ, nhấn mạnh tính chức năng, hình khối đơn giản, sử dụng vật liệu hiện đại như kính, thép tông.

dụ sử dụng
  • (Trường phái Bauhaus đã cách mạng hóa kiến trúc thiết kế hiện đại.)
  • (Nhiều tòa nhà theo phong cách Bauhaus mái bằng đường nét sạch sẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bauhaus movement": phong trào Bauhaus, chỉ toàn bộ các hoạt động tư tưởng của trường phái này.

    • The Bauhaus movement influenced not only architecture but also furniture and typography. (Phong trào Bauhaus không chỉ ảnh hưởng đến kiến trúc còn đến đồ nội thất kiểu chữ.)
  • "Bauhaus aesthetic": thẩm mỹ Bauhaus, đề cập đến vẻ đẹp chức năng tối giản.

    • The Bauhaus aesthetic values simplicity and utility over ornamentation. (Thẩm mỹ Bauhaus coi trọng sự đơn giản tính hữu dụng hơn trang trí cầu kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bauhausian (adj): thuộc về hoặc mang phong cách Bauhaus.
    • The building has a distinctly Bauhausian feel with its geometric shapes. (Tòa nhà mang một cảm giác rõ ràng theo phong cách Bauhaus với những hình khối hình học.)
Từ đồng nghĩa
  • Modernist architecture: kiến trúc hiện đại (thường được dùng để chỉ các phong cách tương tự, nhưng Bauhaus một nhánh cụ thể).
  • Functionalist design: thiết kế chức năng (nhấn mạnh tính công năng như Bauhaus).
Các cụm từ liên quan
  • Bauhaus school: trường Bauhaus, cơ sở đào tạo chính của phong trào.
    • The Bauhaus school operated in Weimar, Dessau, and Berlin before closing in 1933. (Trường Bauhaus hoạt động ở Weimar, Dessau Berlin trước khi đóng cửa vào năm 1933.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến "Bauhaus" thuật ngữ chuyên ngành, không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.)

Từ gần giống