bavarian cream

bavarian cream

A pastry chef carefully pipes Bavarian cream into a chocolate éclair.

Định nghĩa

Danh từ:
- Kem Bavarian: Một loại kem tráng miệng phong phú, được làm từ sữa trứng (custard) đông đặc bằng gelatin. kết cấu mịn màng, thường được dùng làm nhân bánh hoặc món tráng miệng độc lập, thường kết hợp với trái cây hoặc sốt.

dụ sử dụng
  • (Đầu bếp đã chuẩn bị một món kem Bavarian thơm ngon với vani dâu tây tươi.)
  • (Kem Bavarian thường được dùng làm nhân cho bánh ngọt bánh nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bavarian cream" có thể được biến tấu với nhiều hương vị khác nhau như --la, cà phê, hoặc trái cây.

    • Chocolate bavarian cream is a popular variation for dessert lovers. (Kem Bavarian --la một biến thể phổ biến cho những người yêu thích món tráng miệng.)
  • "Cold bavarian cream": Thường được phục vụ lạnh để giữ kết cấu mịn màng.

    • The cold bavarian cream was perfect for a hot summer day. (Kem Bavarian lạnh rất hoàn hảo cho một ngày nóng bức.)
Biến thể từ gần giống
  • Bavarian (adj): Thuộc về vùng Bavaria (Đức), nhưng trong ẩm thực, từ này chỉ loại kem đặc biệt.

    • The bavarian cream recipe originates from German cuisine. (Công thức kem Bavarian nguồn gốc từ ẩm thực Đức.)
  • Custard (n): Sữa trứng, thành phần chính của kem Bavarian.

    • The custard base must be cooked gently to avoid curdling. (Phần nền sữa trứng phải được nấu nhẹ nhàng để tránh bị vón cục.)
Từ đồng nghĩa
  • Mousse: Một loại kem nhẹ, xốp, thường được làm từ trứng kem tươi, nhưng khác với kem Bavarianchỗ không dùng gelatin.
  • Crème anglaise: Sữa trứng lỏng, thường dùng làm sốt, không đông đặc như kem Bavarian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bavarian cream", nhưng có thể dùng trong các cụm như: - Set with gelatin: Đông đặc bằng gelatin. - The bavarian cream is set with gelatin to achieve its firm texture. (Kem Bavarian được đông đặc bằng gelatin để đạt được kết cấu chắc chắn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "bavarian cream", đây thuật ngữ ẩm thực cụ thể.