bawdily

bawdily

The comedian told a bawdily humorous joke on stage.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách tục tĩu, thô tục, khiêu dâm: "bawdily" chỉ cách thức hành động hoặc lời nói mang tính chất khiếm nhã, liên quan đến tình dục một cách thô thiển hoặc hài hước không đứng đắn.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy kể một câu chuyện cười một cách tục tĩu, khiến khán giả khó chịu.)
  • ( ấy cười một cách thô tục trước lời nhận xét dung tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak bawdily": nói năng tục tĩu.

    • The sailors spoke bawdily about their adventures. (Các thủy thủ nói chuyện tục tĩu về những cuộc phiêu lưu của họ.)
  • "to behave bawdily": cư xử khiêu dâm.

    • The comedian performed bawdily, shocking the conservative crowd. (Diễn viên hài biểu diễn một cách khiêu dâm, gây sốc cho đám đông bảo thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bawdy (tính từ): tục tĩu, dâm dục.

    • The play contained bawdy humor. (Vở kịch chứa hài hước tục tĩu.)
  • Bawdiness (danh từ): sự tục tĩu, tính khiêu dâm.

    • The bawdiness of the song was criticized. (Sự tục tĩu của bài hát đã bị chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Lewdly: một cách dâm đãng, suồng sã.
  • Obscenely: một cách tục tĩu, thô bỉ.
  • Ribaldly: một cách thô tục, hài hước dung tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bawdily" do bản chất trạng từ của .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "bawdily", nhưng các thành ngữ như "blue humor" (hài hước khiêu dâm) hoặc "off-color joke" (câu chuyện cười tục tĩu) liên quan đến ý nghĩa của từ này.