bawdyhouse
Định nghĩa
Danh từ: Nhà thổ, nhà chứa, nơi có gái mại dâm hoạt động. Từ này mang nghĩa lịch sử hoặc cổ điển, thường dùng để chỉ các cơ sở mại dâm công khai trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã đột kích nhà thổ tối qua.)
- (Ở khu phố cổ, có nhiều nhà chứa dọc theo con sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to keep a bawdyhouse": điều hành một nhà thổ.
- She was arrested for keeping a bawdyhouse. (Cô ta bị bắt vì điều hành nhà thổ.)
- "to frequent a bawdyhouse": thường xuyên lui tới nhà thổ.
- He was known to frequent bawdyhouses in the district. (Anh ta nổi tiếng là hay lui tới các nhà thổ trong khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Bawdy (tính từ): tục tĩu, khiêu dâm (liên quan đến nội dung khiêu dâm hoặc thô tục).
- The comedian told a bawdy joke. (Diễn viên hài đã kể một câu chuyện cười tục tĩu.)
- Bawd (danh từ cổ): người điều hành nhà thổ, hoặc gái mại dâm.
- The old bawd was known throughout the city. (Người điều hành nhà thổ già đó nổi tiếng khắp thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Brothel: nhà thổ (từ thông dụng hơn).
- Whorehouse: nhà chứa (thô tục, ít trang trọng).
- House of ill repute: nhà thổ (cách nói lịch sự, cổ điển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bawdyhouse".
Thành ngữ liên quan
- "to go to the bawdyhouse": đi đến nhà thổ (thường mang nghĩa lịch sử hoặc văn học).
- In the novel, the sailor would go to the bawdyhouse after every voyage. (Trong tiểu thuyết, người thủy thủ thường đến nhà thổ sau mỗi chuyến đi biển.)