bay myrtle

bay myrtle

The bay myrtle's waxy white berries glisten in the sun.

Định nghĩa

Danh từ: Bay myrtle (cây thường xanh, hương thơm, dạng cây bụi hoặc cây nhỏ) một loại cây nguồn gốc từ đông nam Hoa Kỳ. Cây này quả mọng nhỏ, cứng, được phủ một lớp sáp trắng dày, thường được dùng để làm nến.

dụ sử dụng
  • (Cây bay myrtle mọc rất nhiềucác đầm lầy phía đông nam Hoa Kỳ.)
  • (Quả của cây bay myrtle được phủ một lớp sáp trắng, trước đây thường được dùng để làm nến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Bay myrtle wax: sáp từ quả bay myrtle, từng nguyên liệu quan trọng trong sản xuất nến thủ công trước khi sáp paraffin.
    • Bay myrtle wax produces a clean-burning, fragrant candle. (Sáp bay myrtle tạo ra những ngọn nến thơm cháy sạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Wax myrtle (danh từ): tên gọi khác của bay myrtle, nhấn mạnh vào lớp sáp trên quả.
    • The wax myrtle is also known as southern bayberry. (Cây wax myrtle còn được gọi là cây bayberry phương Nam.)
  • Bayberry (danh từ): tên gọi phổ biến hơn cho bay myrtle, thường dùng để chỉ cả cây quả.
    • Bayberry candles are traditionally used during the Christmas season. (Nến bayberry thường được dùng trong mùa Giáng sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Myrica cerifera (danh từ khoa học): tên khoa học của bay myrtle.
  • Southern bayberry (danh từ): tên gọi khác chỉ cùng loài cây này.
  • Candleberry (danh từ): tên gọi dân gian, nhấn mạnh vào việc dùng sáp để làm nến.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bay myrtle". Tuy nhiên, trong văn hóa Mỹ, câu nói: - "Bayberry candles burned to the socket, bring luck to the house and gold to the pocket": Một câu tục ngữ cổ cho rằng đốt nến bayberry đến hết sẽ mang lại may mắn tài lộc. - On New Year's Eve, many people burn bay myrtle candles for good luck. (Vào đêm giao thừa, nhiều người đốt nến bay myrtle để cầu may.)