bay of biscay

bay of biscay

The ship sails across the Bay of Biscay.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vịnh Biscay: "Bay of Biscay" một vịnh biển thuộc Đại Tây Dương, nằmphía tây châu Âu. Vịnh này được bao bọc bởi bờ biển phía tây của nước Pháp bờ biển phía bắc của nước Tây Ban Nha. Đây một vùng nước nổi tiếng với thời tiết khắc nghiệt, sóng lớn tuyến đường hàng hải quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Vịnh Biscay nổi tiếng với biển động gió mạnh.)
  • (Nhiều con tàu đã vượt qua Vịnh Biscay trong suốt lịch sử.)
  • (Vịnh Biscay ngăn cách bờ biển phía bắc Tây Ban Nha với bờ biển phía tây nước Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Bay of Biscay" thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa , hàng hải hoặc du lịch để chỉ một vùng biển cụ thể.
    • The Bay of Biscay is a challenging area for sailors due to its unpredictable weather. (Vịnh Biscay một khu vực đầy thử thách cho các thủy thủ thời tiết khó lường của .)
Biến thể từ gần giống
  • Biscay (danh từ): Tên viết tắt hoặc tên gọi địa danh của vịnh này, đôi khi được dùng thay thế trong văn nói không chính thức.

    • The ship is heading toward Biscay. (Con tàu đang hướng về phía Biscay.)
  • Vịnh (danh từ): Từ chỉ một phần của biển hoặc đại dương ăn sâu vào đất liền, như "vịnh Hạ Long" hay "vịnh Biscay".

Từ đồng nghĩa
  • Vịnh (danh từ): Một từ chung để chỉ một vùng nước biển được bao bọc một phần bởi đất liền, có thể thay thế cho "Bay of Biscay" trong ngữ cảnh địa tổng quát, nhưng không chính xác về mặt địa danh cụ thể.
Các cụm từ liên quan
  • Bay of Biscay thường được dùng cố định như một danh từ riêng, không phrasal verbs hay idioms phổ biến đi kèm. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như:
    • Cross the Bay of Biscay: vượt qua Vịnh Biscay.
      • The fishermen crossed the Bay of Biscay to reach the fishing grounds. (Các ngư dân đã vượt qua Vịnh Biscay để đến ngư trường.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Bay of Biscay". Tuy nhiên, trong văn hóa hàng hải, vịnh này thường được nhắc đến với hình ảnh sóng gió, tạo nên các câu nói ẩn dụ như:
    • "The Bay of Biscay is a sailor's nightmare" (Vịnh Biscay cơn ác mộng của thủy thủ) – dùng để chỉ những thử thách khó khăn.