bay of campeche

bay of campeche

The ship sails across the Bay of Campeche.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Vịnh Campeche một phần của Vịnh Mexico, nằmphía tây bán đảo Yucatán, thuộc vùng biển của Mexico.

dụ sử dụng
  • (Vịnh Campeche nổi tiếng với trữ lượng dầu mỏ phong phú.)
  • (Nhiều cơn bão hình thànhVịnh Campeche trong mùa bão Đại Tây Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the Bay of Campeche": chỉ vị trí địa cụ thể.

    • The research vessel is currently operating in the Bay of Campeche. (Tàu nghiên cứu hiện đang hoạt độngVịnh Campeche.)
  • "the Bay of Campeche basin": lưu vực địa chất của vịnh.

    • Geologists study the Bay of Campeche basin for its sedimentary layers. (Các nhà địa chất nghiên cứu lưu vực Vịnh Campeche các lớp trầm tích của .)
Biến thể từ gần giống
  • Campeche (danh từ riêng): tên một bang của Mexico, nơi vịnh tọa lạc.

    • The city of Campeche is a UNESCO World Heritage site. (Thành phố Campeche di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
  • Vịnh (danh từ): thuật ngữ chung cho một vùng nước biển ăn sâu vào đất liền.

    • Vịnh Hạ Long is a famous tourist destination in Vietnam. (Vịnh Hạ Long điểm du lịch nổi tiếng ở Việt Nam.)
Từ đồng nghĩa
  • Vịnh Mexico (phần phía tây Yucatán): cách diễn đạt dài hơn nhưng cùng nghĩa.
    • The western part of the Gulf of Mexico is often called the Bay of Campeche. (Phần phía tây của Vịnh Mexico thường được gọi là Vịnh Campeche.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "bay of campeche" đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bay of campeche".