bay-leaved caper

bay-leaved caper

A bay-leaved caper grows near the rocky coastline.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bụi hoặc cây nhỏ: "bay-leaved caper" một loại cây bụi hoặc cây nhỏ nguồn gốc từ miền nam Florida đến Trung Nam Mỹ. Loại cây này thường được tìm thấy trong các khu vực nhiệt đới cận nhiệt đới.
dụ sử dụng
  • (Cây bay-leaved caper thường được tìm thấycác vùng ven biển miền nam Florida.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu vai trò sinh thái của cây bay-leaved caper trong các khu rừng Trung Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to identify a bay-leaved caper": xác định một cây bay-leaved caper.
    • Botanists use leaf shape and flower structure to identify a bay-leaved caper. (Các nhà thực vật học sử dụng hình dạng cấu trúc hoa để xác định cây bay-leaved caper.)
Biến thể từ gần giống
  • Caper (danh từ): chi thực vật , bao gồm nhiều loài cây bụi cây nhỏ, trong đó bay-leaved caper.
    • The caper family includes several species used in traditional medicine. (Họ caper bao gồm nhiều loài được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Capparis flexuosa: tên khoa học của loài cây này.
    • Capparis flexuosa is the scientific name for the bay-leaved caper. (Capparis flexuosa tên khoa học của cây bay-leaved caper.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "bay-leaved caper" đây một danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bay-leaved caper".