bayes' postulate
Định nghĩa
Bayes' postulate (Danh từ riêng): Trong thống kê, tiên đề Bayes là một giả định rằng khi không có thông tin nào khác, các xác suất của các nguyên nhân khác nhau được coi là bằng nhau. Điều này đôi khi được gọi là "tiên đề về sự phân phối đều của sự thiếu hiểu biết" (equidistribution of ignorance).
Ví dụ sử dụng
- (Tiên đề Bayes thường được sử dụng khi không có thông tin tiên nghiệm nào.)
- (Áp dụng tiên đề Bayes giúp đơn giản hóa phép tính trong suy luận Bayes.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to invoke the Bayes' postulate": viện dẫn tiên đề Bayes trong một bài toán thống kê.
- The researcher invoked the Bayes' postulate to estimate the probabilities. (Nhà nghiên cứu đã viện dẫn tiên đề Bayes để ước lượng các xác suất.)
"the assumption of the Bayes' postulate": giả định về tiên đề Bayes.
- The assumption of the Bayes' postulate is controversial in some cases. (Giả định về tiên đề Bayes gây tranh cãi trong một số trường hợp.)
Biến thể và từ gần giống
Bayes' theorem (n): định lý Bayes, một công thức cơ bản trong lý thuyết xác suất.
- Bayes' theorem is the foundation of Bayesian statistics. (Định lý Bayes là nền tảng của thống kê Bayes.)
Bayesian (adj): thuộc về phương pháp Bayes.
- A Bayesian approach updates probabilities based on new evidence. (Phương pháp Bayes cập nhật xác suất dựa trên bằng chứng mới.)
Từ đồng nghĩa
- Equidistribution of ignorance (n): sự phân phối đều của sự thiếu hiểu biết.
- Principle of indifference (n): nguyên lý bàng quan.
Các cụm từ liên quan
- To postulate (v): đưa ra một giả định.
- We postulate that the coin is fair. (Chúng tôi giả định rằng đồng xu là công bằng.)
Thành ngữ liên quan
- "A postulate of ignorance": một tiên đề dựa trên sự thiếu hiểu biết.
- The Bayes' postulate is sometimes criticized as a postulate of ignorance. (Tiên đề Bayes đôi khi bị chỉ trích như một tiên đề của sự thiếu hiểu biết.)