bce

Định nghĩa

Trạng từ: bce (viết tắt của "Before the Common Era" - Trước Công nguyên) một thuật ngữ dùng để chỉ khoảng thời gian trước Kỷ nguyên chung (Common Era), được một số người viết không theo đạo đốc ưa chuộng thay vì "BC" (Before Christ). thường được đặt sau năm để chỉ thời điểm trong lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Kim tự tháp vĩ đại Giza được xây dựng vào khoảng năm 2560 trước Công nguyên.)
  • (Socrates sống ở Athens từ năm 470 đến năm 399 trước Công nguyên.)
  • (Thế vận hội Olympic đầu tiên được tổ chức vào năm 776 trước Công nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bce" thường được viết bằng chữ in hoa hoặc chữ thường, nhưng dạng viết hoa (BCE) phổ biến hơn trong văn bản học thuật.
    • The invention of writing is dated to around 3200 bce. (Phát minh ra chữ viết niên đại khoảng năm 3200 trước Công nguyên.)
  • Trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc khảo cổ, "bce" được dùng để tránh ám chỉ tôn giáo, tạo tính trung lập.
    • The Bronze Age in Europe began around 3000 bce. (Thời đại đồ đồngchâu Âu bắt đầu vào khoảng năm 3000 trước Công nguyên.)
Biến thể từ gần giống
  • BC (viết tắt của "Before Christ"): tương đương về mặt thời gian nhưng mang hàm ý tôn giáo đốc.
    • Rome was founded in 753 BC. (Rome được thành lập vào năm 753 trước Công nguyên.)
  • CE (viết tắt của "Common Era"): chỉ thời kỳ sau Công nguyên, tương đương với "AD" (Anno Domini).
    • The Roman Empire fell in 476 CE. (Đế chế La sụp đổ vào năm 476 sau Công nguyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Before Christ (BC): trước Công nguyên (thường dùng trong các văn bản tôn giáo hoặc truyền thống).
  • Pre-Christian era: thời kỳ tiền đốc (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "bce" đây một thuật ngữ viết tắt, không phải động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "bce" đây thuật ngữ học thuật, không phải từ vựng thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.