be active
Định nghĩa
- Cụm động từ (Verb phrase):
- Hoạt động, năng động, tích cực: "be active" có nghĩa là ở trong trạng thái hành động, vận động, không ngồi yên hoặc thụ động. Nó chỉ việc tham gia vào các hoạt động thể chất, tinh thần hoặc xã hội một cách chủ động.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy luôn di chuyển; cô ấy cần hoạt động để cảm thấy hạnh phúc.)
- (Bạn nên tích cực trong cộng đồng của mình để tạo ra sự khác biệt.)
- (Những đứa trẻ đang năng động trong sân chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be active in something": tham gia tích cực vào một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.
- He is active in environmental protection. (Anh ấy tham gia tích cực vào việc bảo vệ môi trường.)
"to be active (against something)": hành động chống lại một điều gì đó.
- The group is active against corruption. (Nhóm này đang hành động chống tham nhũng.)
"to be active (in doing something)": chủ động thực hiện một hành động.
- She is active in organizing charity events. (Cô ấy chủ động tổ chức các sự kiện từ thiện.)
Biến thể và từ gần giống
Activity (danh từ): hoạt động, sự năng động.
- Physical activity is important for health. (Hoạt động thể chất quan trọng cho sức khỏe.)
Actively (trạng từ): một cách tích cực, chủ động.
- She participates actively in class discussions. (Cô ấy tham gia tích cực vào các cuộc thảo luận trong lớp.)
Inactive (tính từ): không hoạt động, thụ động (trái nghĩa).
- He is inactive during the weekends. (Anh ấy không hoạt động vào cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Be energetic: có năng lượng, năng động.
- Be engaged: tham gia, dấn thân vào một hoạt động.
- Be involved: có liên quan, tham gia vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Stay active: duy trì sự năng động.
- Try to stay active even when you are tired. (Cố gắng duy trì sự năng động ngay cả khi bạn mệt mỏi.)
Keep active: tiếp tục hoạt động.
- She keeps active by jogging every morning. (Cô ấy tiếp tục hoạt động bằng cách chạy bộ mỗi sáng.)
Thành ngữ liên quan
On the go: luôn bận rộn, năng động.
- She is always on the go, never sitting still. (Cô ấy luôn luôn bận rộn, không bao giờ ngồi yên.)
In action: đang hoạt động, đang hành động.
- The team is in action during the competition. (Đội đang hoạt động trong suốt cuộc thi.)