be adrift
Định nghĩa
Cụm động từ (Verb Phrase): - Trôi dạt, lênh đênh: "be adrift" mô tả trạng thái của một vật thể (thường là thuyền, bè, hoặc người) di chuyển một cách không kiểm soát do tác động của gió, dòng nước hoặc dòng chảy. Trạng thái này ngụ ý sự thiếu định hướng hoặc mất kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc thuyền buồm đã lênh đênh trên biển khơi.)
- (Những chiếc lá bay trong gió, trôi dạt khỏi cành của chúng.)
- (Chiếc thuyền đắm trôi xa khỏi bờ, khiến thủy thủ đoàn trôi dạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (trạng thái tinh thần hoặc xã hội): "be adrift" có thể được dùng để chỉ một người cảm thấy lạc lõng, mất phương hướng, hoặc thiếu mục tiêu trong cuộc sống.
- After losing his job, he felt completely adrift in life. (Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy hoàn toàn lạc lõng trong cuộc sống.)
- Trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh tế: "be adrift" mô tả một quốc gia hoặc tổ chức không có sự lãnh đạo hoặc định hướng rõ ràng.
- The country was adrift without a stable government. (Đất nước đã lênh đênh không có chính phủ ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
- Adrift (tính từ): trạng thái trôi dạt, lênh đênh.
- The adrift boat was eventually rescued. (Chiếc thuyền trôi dạt cuối cùng đã được cứu.)
- Drift (động từ): trôi dạt (hành động tương tự nhưng không nhấn mạnh trạng thái).
- The boat drifted on the lake. (Chiếc thuyền trôi trên hồ.)
Từ đồng nghĩa
- Afloat: nổi trên mặt nước (thường không nhấn mạnh sự mất kiểm soát).
- The raft remained afloat despite the storm. (Chiếc bè vẫn nổi bất chấp cơn bão.)
- Loose: lỏng lẻo, không cố định (dùng cho vật thể).
- The loose branches were adrift in the river. (Những cành cây rời rạc trôi dạt trên sông.)
- Lost: lạc đường, mất phương hướng (nghĩa bóng).
- He felt lost and adrift in the new city. (Anh ấy cảm thấy lạc lõng và mất phương hướng ở thành phố mới.)
Các cụm từ liên quan
- Cast adrift: thả trôi, để cho trôi dạt (thường mang nghĩa bóng là bỏ rơi).
- The company was cast adrift after the owner's bankruptcy. (Công ty bị bỏ rơi sau khi chủ sở hữu phá sản.)
- Set adrift: đặt vào trạng thái trôi dạt.
- The boat was set adrift by the strong current. (Chiếc thuyền bị đặt vào trạng thái trôi dạt bởi dòng nước mạnh.)
Thành ngữ liên quan
- Adrift in a sea of: lạc lõng trong một biển (thứ gì đó).
- He was adrift in a sea of paperwork. (Anh ấy lạc lõng trong một biển giấy tờ.)
- All at sea: hoàn toàn bối rối, mất phương hướng (tương tự nghĩa bóng của "be adrift").
- The new employee was all at sea during his first week. (Nhân viên mới hoàn toàn bối rối trong tuần đầu tiên.)