be all and end all
Danh từ (thường dùng trong cụm "the be all and end all"): - Yếu tố thiết yếu, quan trọng nhất; mục tiêu tối thượng: "be all and end all" chỉ điều gì đó được coi là yếu tố quyết định, mục đích cuối cùng hoặc phần quan trọng nhất của một sự việc, đến mức không có gì khác có thể thay thế.
- (Lợi nhuận là mục tiêu tối thượng và quan trọng nhất của kinh doanh.)
- (Đối với một số người, tiền bạc là điều thiết yếu và quan trọng nhất trong cuộc sống.)
- (Giành chức vô địch này không phải là mục tiêu tối thượng của đội chúng tôi.)
"to be the be all and end all of something": trở thành yếu tố quan trọng nhất của điều gì đó.
- She believes that beauty is the be all and end all of a relationship. (Cô ấy tin rằng nhan sắc là yếu tố quan trọng nhất của một mối quan hệ.)
Thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc phê phán, nhấn mạnh sự tập trung quá mức vào một khía cạnh duy nhất.
Be-all (n): điều quan trọng nhất.
- The be-all of his life is his career. (Điều quan trọng nhất trong cuộc đời anh ấy là sự nghiệp.)
End-all (n): mục đích cuối cùng.
- Happiness is the end-all of human existence. (Hạnh phúc là mục đích cuối cùng của sự tồn tại của con người.)
- The ultimate goal: mục tiêu cuối cùng.
- The most important thing: điều quan trọng nhất.
- The essential element: yếu tố thiết yếu.
- The core: cốt lõi.
All in all: nhìn chung, xét về tổng thể.
- All in all, it was a successful project. (Nhìn chung, đó là một dự án thành công.)
End all, be all: một cách diễn đạt khác của "be all and end all".
- Fame is not the end all, be all of a musician's life. (Danh tiếng không phải là mục tiêu tối thượng trong cuộc đời của một nhạc sĩ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "be all and end all"