be at pains

Định nghĩa

Cụm động từ (Verb phrase): - Cố gắng hết sức, nỗ lực rất nhiều để làm điều đó, thường việc khó khăn hoặc đòi hỏi sự tỉ mỉ, cẩn thận. Cụm từ này nhấn mạnh vào sự nỗ lực chủ đích thường đi kèm với động từ nguyên mẫu "to".

dụ sử dụng
  • ( ấy đã cố gắng hết sức để giải thích lý thuyết phức tạp cho học sinh.)
  • (Tác giả đã nỗ lực rất nhiều để đảm bảo mọi chi tiết lịch sử đều chính xác.)
  • (Anh ấy đã cố gắng hết sức để che giấu sự thất vọng khi thua trận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "be at pains to do something": Cấu trúc phổ biến nhất, nhấn mạnh nỗ lực của chủ thể.

    • The government was at pains to reassure the public after the crisis. (Chính phủ đã nỗ lực hết sức để trấn an công chúng sau cuộc khủng hoảng.)
  • "be at pains with something": Cũng có thể dùng để chỉ sự vất vả, khó khăn khi xử lý một việc đó.

    • She was at pains with the complicated paperwork. ( ấy rất vất vả với đống giấy tờ phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Take pains (cụm động từ): Cũng có nghĩa tương tự, chỉ sự nỗ lực, cẩn thận.
    • He took great pains to finish the project on time. (Anh ấy đã rất nỗ lực để hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • Painstaking (tính từ): Cẩn thận, tỉ mỉ, chịu khó.
    • The artist did a painstaking job on the portrait. (Người họa sĩ đã làm một công việc tỉ mỉ trên bức chân dung.)
Từ đồng nghĩa
  • Go out of one's way: cố gắng đặc biệt, làm nhiều hơn mức cần thiết.
    • She went out of her way to help the new employee. ( ấy đã cố gắng đặc biệt để giúp nhân viên mới.)
  • Make an effort: nỗ lực, cố gắng.
    • He made an effort to learn the language. (Anh ấy đã nỗ lực học ngôn ngữ đó.)
  • Strive: phấn đấu, nỗ lực.
    • They strive to achieve their goals. (Họ phấn đấu để đạt được mục tiêu của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • At pains to do something: (đã giải thíchtrên) thành ngữ chính, nhấn mạnh sự nỗ lực chủ đích.
  • To be at pains with someone: (hiếm gặp hơn) có thể chỉ sự khó chịu hoặc vất vả khi đối phó với ai đó.
    • He was at pains with his stubborn colleague. (Anh ấy rất vất vả với người đồng nghiệp cứng đầu.)
Lưu ý
  • Cụm từ "be at pains" thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự tận tâm cẩn thận, khác với "pain" (nỗi đau) thông thường. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen của "pain".