be born

Định nghĩa

Động từ (thường dùngdạng bị động): Được sinh ra, ra đờichỉ sự kiện một người hoặc động vật bắt đầu tồn tại thông qua quá trình sinh nở.

dụ sử dụng
  • ( ấy được sinh ra tại một trang trại.)
  • (Tôi sinh năm 1990.)
  • (Anh ấy sinh ra trong một gia đình nghèo.)
  • (Đứa bé được sinh ra khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be born with something": sinh ra đã sẵn (tài năng, đặc điểm).
    • She was born with a talent for music. ( ấy sinh ra đã tài năng âm nhạc.)
  • "to be born to do something": sinh ra để làm gì đó (định mệnh).
    • He was born to be a leader. (Anh ấy sinh ra để làm lãnh đạo.)
  • "to be born again": được tái sinh, thay đổi hoàn toàn (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc tinh thần).
    • After his recovery, he felt like he was born again. (Sau khi hồi phục, anh ấy cảm thấy như mình được tái sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Birth (danh từ): sự ra đời, sự sinh nở.
    • The birth of the baby was a joyful event. (Sự ra đời của đứa bé một sự kiện vui vẻ.)
  • Newborn (tính từ/danh từ): trẻ sơ sinh.
    • The newborn baby slept peacefully. (Đứa bé sơ sinh ngủ yên bình.)
  • Born (tính từ): bẩm sinh, sẵn (khi kết hợp với danh từ).
    • He is a born artist. (Anh ấy một nghệ sĩ bẩm sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Come into the world: ra đời, đến với thế giới.
    • The child came into the world at midnight. (Đứa trẻ ra đời lúc nửa đêm.)
  • Be delivered: được sinh ra (thường dùng trong ngữ cảnh y tế).
    • She was delivered by a midwife. ( ấy được sinh ra bởi một bà đỡ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Be born into: sinh ra trong (một gia đình, hoàn cảnh).
    • She was born into a royal family. ( ấy sinh ra trong một gia đình hoàng gia.)
  • Be born out of: sinh ra từ (một tình huống, ý tưởng).
    • This project was born out of necessity. (Dự án này sinh ra từ sự cần thiết.)
Thành ngữ liên quan
  • To be born with a silver spoon in one's mouth: sinh ra trong gia đình giàu có.
    • He never had to work hard; he was born with a silver spoon in his mouth. (Anh ấy chưa bao giờ phải làm việc vất vả; anh ấy sinh ra trong gia đình giàu có.)
  • Not be born yesterday: không phải trẻ con, kinh nghiệm (thường dùng để nói ai đó không dễ bị lừa).
    • I wasn't born yesterday, so I know you're lying. (Tôi không phải trẻ con, nên tôi biết bạn đang nói dối.)