be given

Định nghĩa

Cụm động từ (kết hợp với "to" hoặc danh từ): "be given" hai nghĩa chính trong tiếng Anh: 1. xu hướng hoặc khuynh hướng làm gì đó: Dùng để chỉ một người hoặc vật thường xuyên hành vi, thói quen hoặc đặc điểm nào đó. Thường đi kèm với "to + động từ nguyên mẫu" hoặc "to + danh từ". 2. Được ban tặng, được cấp: Dạng bị động của động từ "give", mang nghĩa ai đó nhận được một thứ đó từ người khác.

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 ( xu hướng):

    • She is given to worrying about small things. ( ấy xu hướng lo lắng về những chuyện nhỏ nhặt.)
    • He is given to long walks in the evening. (Anh ấy thường thói quen đi bộ đường dài vào buổi tối.)
    • The dog is given to barking at strangers. (Con chó khuynh hướng sủa người lạ.)
  • Nghĩa 2 (được ban tặng):

    • The prize was given to the winner. (Giải thưởng đã được trao cho người chiến thắng.)
    • She was given a beautiful necklace for her birthday. ( ấy được tặng một chiếc vòng cổ đẹp vào sinh nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "be given to understand": được hiểu rằng, được thông báo.
    • I was given to understand that the meeting was cancelled. (Tôi được hiểu rằng cuộc họp đã bị hủy.)
  • "be given to believe": được tin rằng.
    • We were given to believe that the project would succeed. (Chúng tôi được tin rằng dự án sẽ thành công.)
  • "be given to + danh từ trừu tượng": chỉ tính cách hoặc trạng thái.
    • He is given to fits of anger. (Anh ấy hay những cơn giận dữ.)
    • She is not given to exaggeration. ( ấy không thói quen phóng đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Given (tính từ): đã cho, nhất định, khuynh hướng.
    • At any given moment, she might change her mind. (Vào bất kỳ thời điểm nhất định nào, ấy cũng có thể đổi ý.)
  • Gift (danh từ): món quà, không phải "be given" nhưng liên quan đến nghĩa "được tặng".
Từ đồng nghĩa
  • Tend to: khuynh hướng (cho nghĩa 1).
    • She tends to be nervous. ( ấy khuynh hướng lo lắng.)
  • Inclined to: thiên hướng (cho nghĩa 1).
    • He is inclined to laziness. (Anh ấy thiên hướng lười biếng.)
  • Prone to: dễ bị, dễ mắc (cho nghĩa 1).
    • She is prone to headaches. ( ấy dễ bị đau đầu.)
  • Received: được nhận (cho nghĩa 2).
    • He received a gift. (Anh ấy nhận được một món quà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give in: nhượng bộ, đầu hàng.
    • After hours of arguing, he finally gave in. (Sau nhiều giờ tranh luận, cuối cùng anh ấy đã nhượng bộ.)
  • Give up: từ bỏ.
    • She gave up smoking. ( ấy đã bỏ hút thuốc.)
  • Give out: phân phát, hết (năng lượng).
    • The teacher gave out the exam papers. (Giáo viên phát đề thi.)
Thành ngữ liên quan
  • Be given the boot: bị sa thải, bị đuổi.
    • He was given the boot after the scandal. (Anh ấy bị sa thải sau vụ bê bối.)
  • Be given the green light: được cho phép, được bật đèn xanh.
    • The project was given the green light to proceed. (Dự án đã được bật đèn xanh để tiến hành.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

be given
She tends to be given to nervousness before her lectures.