be intimate
Định nghĩa
Cụm động từ (Verb phrase):
- Quan hệ tình dục: "be intimate" mang nghĩa lịch sự, trang trọng để chỉ hành động giao hợp hoặc có quan hệ tình dục với ai đó. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng, tránh thô tục.
- Gần gũi về mặt thân mật: Ngoài nghĩa tình dục, "be intimate" cũng có thể chỉ sự thân thiết, gắn bó mật thiết về mặt tình cảm, nhưng trong từ điển tham khảo, nghĩa chính được nêu là quan hệ tình dục.
Ví dụ sử dụng
- – đây là cách diễn đạt trong Kinh Thánh, tương đương với "Adam đã quan hệ với Eve".
- (Bạn đã từng quan hệ thân mật với người đàn ông này chưa?)
- – câu này dùng "sleeps with" như một từ đồng nghĩa thông tục, nhưng "be intimate" sẽ là cách nói lịch sự hơn: (Cô sinh viên này quan hệ thân mật với mọi người trong ký túc xá của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Be intimate with someone": dùng để hỏi hoặc xác nhận một cách lịch sự về mối quan hệ tình dục.
- The couple decided to be intimate after months of dating. (Cặp đôi quyết định quan hệ thân mật sau nhiều tháng hẹn hò.)
"Intimate" như một tính từ: khi dùng riêng, "intimate" còn có nghĩa là thân thiết, gần gũi (không nhất thiết tình dục), nhưng khi kết hợp với "be" trong cụm này, nghĩa chính là tình dục.
Biến thể và từ gần giống
Intimacy (danh từ): sự thân mật, sự gần gũi (bao gồm cả tình dục và tình cảm).
- Their intimacy grew over time. (Sự thân mật của họ ngày càng tăng theo thời gian.)
Intimate (tính từ): thân thiết, mật thiết.
- They are intimate friends. (Họ là bạn thân thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Have sex with: quan hệ tình dục với (thông tục hơn).
- Sleep with: ngủ với (thông tục, thường chỉ quan hệ tình dục).
- Make love to: làm tình với (lãng mạn, trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get intimate with: trở nên thân mật (thường chỉ tình dục).
- They got intimate after the party. (Họ trở nên thân mật sau bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
- Be intimate with someone's secrets: biết rõ bí mật của ai đó (nghĩa bóng, không tình dục).
- She is intimate with all his secrets. (Cô ấy biết rõ mọi bí mật của anh ta.)