be on the ball

Định nghĩa

Thành ngữ (Idiom): Be on the ball có nghĩa rất nhanh nhẹn, tỉnh táo, hiểu biết phản ứng kịp thời với tình huống; luôn nắm bắt thông tin xử lý công việc hiệu quả.

dụ sử dụng
  • ( ấy thực sự rất nhanh nhẹn; ấy luôn hoàn thành công việc trước thời hạn.)
  • (Bạn cần phải tỉnh táo trong suốt cuộc họp để trả lời mọi câu hỏi.)
  • (Nhân viên mới rất nhạy bén học mọi thứ rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stay on the ball": giữ trạng thái tỉnh táo, tập trung.
    • To succeed in this job, you must stay on the ball at all times. (Để thành công trong công việc này, bạn phải luôn giữ sự tỉnh táo.)
  • "Keep someone on the ball": khiến ai đó luôn cảnh giác, tập trung.
    • The strict deadline keeps everyone on the ball. (Thời hạn nghiêm ngặt khiến mọi người luôn tập trung.)
Biến thể từ gần giống
  • (adj phrase): nhanh nhẹn, sắc sảo (dùng để miêu tả tính chất).
    • He is an on-the-ball manager. (Anh ấy một người quản lý sắc sảo.)
  • Không biến thể động từ trực tiếp; chỉ dùng như một cụm thành ngữ cố định.
Từ đồng nghĩa
  • Alert: tỉnh táo, cảnh giác.
    • The guard must be alert at all times. (Người bảo vệ phải luôn tỉnh táo.)
  • Sharp: sắc sảo, nhanh trí.
    • She is very sharp in negotiations. ( ấy rất sắc sảo trong đàm phán.)
  • Quick-witted: nhanh trí, ứng biến tốt.
    • A quick-witted person can handle unexpected situations. (Một người nhanh trí có thể xử lý các tình huống bất ngờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp một cụm thành ngữ cố định, không phải động từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • Keep one's eye on the ball: tập trung vào mục tiêu chính.
    • You must keep your eye on the ball if you want to win the competition. (Bạn phải tập trung vào mục tiêu chính nếu muốn thắng cuộc thi.)
  • Have a lot on the ball: nhiều tài năng, khả năng.
    • That young scientist has a lot on the ball. (Nhà khoa học trẻ đó rất nhiều tài năng.)