be on
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ): "be on" có nghĩa là đang được trình chiếu, phát sóng (trên truyền hình, đài phát thanh, hoặc trên sân khấu). Nó chỉ trạng thái một chương trình, sự kiện hoặc buổi biểu diễn đang diễn ra tại thời điểm nói.
Ví dụ sử dụng
- (Bản tin sẽ không được phát sóng tối nay.)
- (Bộ phim được chiếu lúc mấy giờ?)
- (Buổi hòa nhạc đang diễn ra rồi, chúng ta trễ mất!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "be on" cũng có thể dùng để chỉ việc một người đang tham gia hoặc đang xuất hiện trong một chương trình:
- The president will be on the news tonight. (Tổng thống sẽ xuất hiện trên bản tin tối nay.)
- "be on" có nghĩa là đang được bật (thiết bị điện tử):
- The TV is on in the living room. (Tivi đang bật trong phòng khách.)
- "be on" có nghĩa là đang diễn ra (sự kiện, cuộc họp):
- The meeting is on despite the rain. (Cuộc họp vẫn diễn ra bất chấp trời mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Go on (cụm động từ): bắt đầu diễn ra hoặc được phát sóng.
- The show goes on at 8 PM. (Chương trình bắt đầu lúc 8 giờ tối.)
- Put on (cụm động từ): bật (thiết bị) hoặc trình chiếu (chương trình).
- Can you put the news on? (Bạn có thể bật bản tin lên không?)
Từ đồng nghĩa
- Be broadcast: được phát sóng.
- Be shown: được trình chiếu.
- Be airing: đang được phát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Be on air: đang phát sóng trực tiếp (dùng trong đài phát thanh/truyền hình).
- The radio host is on air now. (Người dẫn chương trình radio đang phát sóng trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- Be on the air: giống "be on air", chỉ trạng thái đang phát sóng.
- The station has been on the air for over 50 years. (Đài phát thanh đã phát sóng hơn 50 năm.)
- Be on at someone: (thân mật) chỉ việc liên tục chỉ trích hoặc thúc giục ai đó.
- She's always on at me to clean my room. (Cô ấy luôn thúc giục tôi dọn phòng.)