be quiet

Định nghĩa

Cụm động từ (Verb Phrase): "be quiet" có nghĩa im lặng, không nói chuyện, không gây ồn ào. Cụm từ này được dùng như một mệnh lệnh hoặc yêu cầu ai đó ngừng nói hoặc tạo ra tiếng động.

dụ sử dụng
  • (Làm ơn hãy im lặng trong suốt kỳ thi.)
  • (Giáo viên bảo học sinh im lặng.)
  • (Im lặng! Tôi không thể nghe thấy phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be quiet about something": giữ im lặng về một vấn đề, không tiết lộ thông tin.
    • She decided to be quiet about the surprise party. ( ấy quyết định giữ im lặng về bữa tiệc bất ngờ.)
  • "to be as quiet as a mouse": rất im lặng, không gây tiếng động.
    • The children were as quiet as mice while their mother was sleeping. (Bọn trẻ im lặng như chuột khi mẹ chúng đang ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Quiet (adj): yên tĩnh, ít tiếng ồn.
    • This is a quiet neighborhood. (Đây một khu phố yên tĩnh.)
  • Quietly (adv): một cách im lặng.
    • He quietly left the room. (Anh ấy lặng lẽ rời khỏi phòng.)
  • Quietness (n): sự yên tĩnh, trạng thái im lặng.
    • The quietness of the library helps me focus. (Sự yên tĩnh của thư viện giúp tôi tập trung.)
Từ đồng nghĩa
  • Shut up: im miệng (thường mang tính thô lỗ, mạnh mẽ hơn).
    • Shut up and listen! (Im miệng nghe đây!)
  • Hush: suỵt, im lặng (thường dùng để yêu cầu im lặng nhẹ nhàng).
    • Hush, the baby is sleeping. (Suỵt, em bé đang ngủ.)
  • Silence: im lặng (dùng như danh từ hoặc động từ trang trọng).
    • The audience fell into silence. (Khán giả chìm vào im lặng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep quiet: giữ im lặng, không nói ra.
    • You need to keep quiet about the plan. (Bạn cần giữ im lặng về kế hoạch.)
  • Pipe down: im lặng, bớt ồn ào (thân mật).
    • Pipe down! You're making too much noise. (Im đi! Các cậu đang làm ồn quá.)
Thành ngữ liên quan
  • Quiet as a church mouse: rất im lặng, không gây tiếng động.
    • The new student was quiet as a church mouse on the first day. (Học sinh mới im lặng như chuột nhà thờ vào ngày đầu tiên.)
  • Still waters run deep: người im lặng thường suy nghĩ sâu sắc.
    • He doesn't talk much, but still waters run deep. (Anh ấy không nói nhiều, nhưng người im lặng thường suy nghĩ sâu sắc.)