be sick

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): - Nôn mửa, ói: "be sick" có nghĩa thải các chất trong dạ dày ra ngoài qua miệng, thường do say rượu, ốm đau hoặc ngộ độc thực phẩm.

dụ sử dụng
  • (Sau khi uống quá nhiều, các sinh viên đã bị nôn mửa.)
  • (Bệnh nhân đã ói nhiều lần trong đêm.)
  • (Anh ấy đã nôn sau khi ăn thức ăn hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be sick to one's stomach": cảm thấy buồn nôn, muốn ói.

    • She was sick to her stomach after the roller coaster ride. ( ấy cảm thấy buồn nôn sau khi đi tàu lượn siêu tốc.)
  • "to be sick as a dog": bị nôn rất nhiều, rất ốm yếu (thành ngữ).

    • I was sick as a dog all night after the food poisoning. (Tôi đã nôn rất nhiều suốt đêm sau khi bị ngộ độc thực phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sick (tính từ): ốm, bệnh; buồn nôn.
    • I feel sick. (Tôi cảm thấy buồn nôn.)
  • Sickness (danh từ): sự ốm đau, bệnh tật; sự nôn mửa.
    • The sickness caused him to miss work. (Cơn nôn mửa khiến anh ấy nghỉ làm.)
Từ đồng nghĩa
  • Vomit: nôn mửa (cả động từ danh từ).
  • Throw up: nôn mửa (cụm động từ, thông tục).
  • Regurgitate: trớ ra, nôn ra (thường dùng trong y học).
  • Purge: thải ra, tẩy sạch (có thể chỉ nôn mửa do chủ động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Be sick of: chán ngấy, phát ốm điều đó.
    • I am sick of this weather. (Tôi phát ốm thời tiết này.)
  • Be sick with: mắc bệnh đó.
    • She was sick with the flu. ( ấy bị cúm.)
Thành ngữ liên quan
  • Be sick to death of: cực kỳ chán ghét, không thể chịu đựng thêm.
    • I am sick to death of your excuses. (Tôi phát ớn với những lời bào chữa của anh.)
  • Be sick at heart: rất buồn, thất vọng sâu sắc.
    • He was sick at heart when he heard the news. (Anh ấy rất buồn lòng khi nghe tin đó.)