be well

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "be well" có nghĩa khỏe mạnh, sức khỏe tốt, cảm thấy dễ chịu về thể chất hoặc tinh thần.

dụ sử dụng
  • (Gần đây ấy không được khỏe.)
  • (Tôi hy vọng bạn khỏe.)
  • (Sau một đêm ngủ ngon, anh ấy cảm thấy khỏe lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be well enough": đủ khỏe để làm gì.
    • She is not well enough to travel. ( ấy không đủ khỏe để đi du lịch.)
  • "to be well again": hồi phục, khỏe lại sau khi ốm.
    • The doctor said he will be well again soon. (Bác sĩ nói anh ấy sẽ sớm khỏe lại.)
  • "to be well in oneself": cảm thấy khỏe khoắn, tinh thần tốt.
    • Despite the stress, she is well in herself. ( căng thẳng, ấy vẫn cảm thấy khỏe khoắn trong người.)
Biến thể từ gần giống
  • Wellness (danh từ): sự khỏe mạnh, sức khỏe tổng thể.
    • The company promotes employee wellness. (Công ty thúc đẩy sức khỏe của nhân viên.)
  • Well-being (danh từ): hạnh phúc, sự an lành.
    • Yoga improves mental well-being. (Yoga cải thiện sự an lành về tinh thần.)
  • Unwell (tính từ): không khỏe, ốm.
    • He felt unwell after eating too much. (Anh ấy cảm thấy không khỏe sau khi ăn quá nhiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Healthy: khỏe mạnh (thường dùng để chỉ tình trạng lâu dài).
  • Fit: khỏe mạnh, có thể lực tốt.
  • Sound: khỏe mạnh, lành lặn (thường dùng cho cơ thể hoặc tâm trí).
  • In good health: trong tình trạng sức khỏe tốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get well: hồi phục, khỏe lại.
    • I hope you get well soon. (Tôi hy vọng bạn sớm khỏe lại.)
  • Keep well: giữ gìn sức khỏe, duy trì tình trạng khỏe mạnh.
    • Keep well by eating a balanced diet. (Giữ gìn sức khỏe bằng cách ăn uống cân bằng.)
Thành ngữ liên quan
  • All is well: mọi thứ đều ổn, không vấn đề .
    • Don't worry, all is well. (Đừng lo, mọi thứ đều ổn.)
  • Well and good: tốt, ổn thỏa (thường dùng để chấp nhận một điều đó).
    • If you can finish the project on time, that's well and good. (Nếu bạn có thể hoàn thành dự án đúng hạn, điều đó thật tốt.)
be well
She is happy to be well again after her cold.