beach erosion
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự xói mòn bãi biển: "beach erosion" chỉ quá trình đất, cát hoặc đá trên bãi biển bị cuốn trôi do tác động của sóng, dòng chảy, gió hoặc hoạt động của con người. Đây là hiện tượng tự nhiên hoặc do yếu tố môi trường gây ra, làm giảm diện tích và độ dày của bãi biển.
Ví dụ sử dụng
- (Sự xói mòn bãi biển đã làm giảm đáng kể đường bờ biển ở khu vực này.)
- (Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để ngăn chặn sự xói mòn bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coastal beach erosion": sự xói mòn bãi biển ven bờ, nhấn mạnh vị trí địa lý.
- Coastal beach erosion threatens local ecosystems and tourism. (Sự xói mòn bãi biển ven bờ đe dọa hệ sinh thái địa phương và du lịch.)
- "Accelerated beach erosion": sự xói mòn bãi biển tăng tốc, thường do tác động nhân tạo.
- Construction along the shore has led to accelerated beach erosion. (Việc xây dựng dọc bờ biển đã dẫn đến sự xói mòn bãi biển tăng tốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Erosion (danh từ): sự xói mòn (nói chung), không chỉ riêng bãi biển.
- Soil erosion is a major problem in agriculture. (Xói mòn đất là một vấn đề lớn trong nông nghiệp.)
- Beach nourishment (danh từ): sự bồi đắp bãi biển (biện pháp khắc phục).
- Beach nourishment projects help restore sand lost to erosion. (Các dự án bồi đắp bãi biển giúp phục hồi cát bị mất do xói mòn.)
Từ đồng nghĩa
- Coastal retreat: sự lùi dần của bờ biển (do xói mòn).
- Coastal retreat is a natural consequence of beach erosion. (Sự lùi dần của bờ biển là hậu quả tự nhiên của xói mòn bãi biển.)
- Shoreline recession: sự suy giảm đường bờ biển.
- Shoreline recession has been observed in many tropical regions. (Sự suy giảm đường bờ biển đã được quan sát ở nhiều vùng nhiệt đới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wear away: bị mòn dần.
- The waves wear away the beach, causing erosion. (Sóng mòn dần bãi biển, gây ra xói mòn.)
- Carry off: cuốn đi.
- Strong currents carry off large amounts of sand during storms. (Các dòng chảy mạnh cuốn đi lượng lớn cát trong các cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
- Eat away at: xói mòn dần dần.
- Time and tide eat away at the beach, leading to erosion. (Thời gian và thủy triều xói mòn dần bãi biển, dẫn đến xói mòn.)
- Wash out: rửa trôi.
- Heavy rains wash out the sand, worsening beach erosion. (Mưa lớn rửa trôi cát, làm trầm trọng thêm sự xói mòn bãi biển.)