beachfront

beachfront

A family sets up their umbrella on the beachfront.

Định nghĩa

Danh từ: - Dải đất dọc theo bãi biển: "beachfront" chỉ một khu vực đất nằm ngay sát bờ biển, thường được sử dụng cho các mục đích du lịch, nghỉ dưỡng hoặc xây dựng nhà ở, khách sạn. - Vị trí trực diện biển: Trong bối cảnh bất động sản, "beachfront" mô tả một tài sản (nhà, căn hộ) có mặt tiền hướng ra bãi biển, mang lại tầm nhìn lối đi trực tiếp ra biển.

dụ sử dụng
  • (Họ đã mua một bất động sản trực diện biển đẹp làm nhà nghỉ dưỡng.)
  • (Khách sạn nằm trên một dải đất ven biển cao cấp.)
  • (Nhiều du khách thích các khu nghỉ dưỡng trực diện biển dễ dàng tiếp cận biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beachfront property": bất động sản ven biển, thường giá trị cao.
    • Investing in beachfront property can be very profitable. (Đầu vào bất động sản ven biển có thể rất sinh lời.)
  • "beachfront view": tầm nhìn ra bãi biển.
    • The room offers a stunning beachfront view. (Căn phòng tầm nhìn ra biển tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Beach (n): bãi biển.
    • We spent the whole day at the beach. (Chúng tôi đã dành cả ngàybãi biển.)
  • Front (n): mặt tiền, phía trước.
    • The store has a large front window. (Cửa hàng một cửa sổ lớn phía trước.)
  • Waterfront (n): khu vực ven nước (sông, hồ, biển).
    • The city's waterfront is full of restaurants. (Khu vực ven nước của thành phố nhiều nhà hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Seafront: ven biển, thường dùng cho các khu vực bờ biển.
    • The seafront promenade is perfect for walking. (Lối đi dạo ven biển rất thích hợp để đi bộ.)
  • Coastal strip: dải đất ven biển.
    • The coastal strip is protected by law. (Dải đất ven biển được pháp luật bảo vệ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "beachfront", nhưng có thể kết hợp với động từ như "own", "rent", "buy": - Own a beachfront: sở hữu một tài sản ven biển. - They own a beachfront villa in Nha Trang. (Họ sở hữu một biệt thự ven biểnNha Trang.) - Rent a beachfront: thuê một chỗ ở ven biển. - We rented a beachfront apartment for the summer. (Chúng tôi đã thuê một căn hộ ven biển cho mùa .)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "beachfront", nhưng từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh bất động sản du lịch.