beadledom

/'bi:dldəm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thói hình thức ngu xuẩn, thói quan liêu giấy tờ: "Beadledom" chỉ một hệ thống hoặc thái độ quá chú trọng vào các quy tắc, nghi thức thủ tục hành chính cứng nhắc một cách vô lý, thường dẫn đến sự phiền toái thiếu hiệu quả. Từ này mang sắc thái châm biếm, phê phán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The endless paperwork and signatures required are a perfect example of beadledom. (Những giấy tờ chữ ký bất tận được yêu cầu một dụ hoàn hảo của thói quan liêu giấy tờ ngu xuẩn.)
    • He was frustrated by the beadledom of the university's administration. (Anh ấy bực bội thói hình thức ngu xuẩn của ban quản trị trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the beadledom of the system": sự quan liêu giấy tờ của hệ thống.
    • Innovation is often stifled by the beadledom of the system. (Sự đổi mới thường bị bóp nghẹt bởi thói quan liêu giấy tờ của hệ thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Beadle (n): người giữ cửa, người phụ việc (ở nhà thờ, tòa án); thường nhân vật tiêu biểu cho sự tuân thủ cứng nhắc các quy tắc nhỏ nhặt.
  • Bureaucracy (n): bộ máy hành chính, nền hành chính. (Từ này trung tính hơn, trong khi "beadledom" mang tính chê bai rõ rệt).
  • Red tape (n): thủ tục hành chính rườm rà. (Cụm từ thông dụng với nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Petty officialdom: thói quan liêu nhỏ mọn.
  • Pedantry: thói câu nệ hình thức, thói gàn dở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "beadledom".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "beadledom".

danh từ
  1. thói hình thức ngu xuẩn, thói quan liêu giấy tờ