beady-eyed

Học thuật
Thân thiện
beady-eyed

A beady-eyed man watched from the shadowy doorway.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ánh mắt hiểm ác, hiểm độc: Miêu tả một người đôi mắt nhỏ, sáng sắc sảo, thường gợi lên cảm giác về sự tinh ranh, đang quan sát kỹ lưỡng hoặc ý đồ xấu.
    • đôi mắt nhỏ sáng như hạt cườm: Nghĩa đen chỉ đặc điểm đôi mắt nhỏ, tròn lấp lánh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The beady-eyed shopkeeper watched every customer suspiciously. (Ông chủ cửa hàng ánh mắt hiểm độc quan sát mọi khách hàng một cách đầy nghi ngờ.)
    • A beady-eyed crow hopped closer, looking for crumbs. (Một con quạ đôi mắt nhỏ sáng như hạt cườm nhảy lại gần, tìm kiếm những mẩu vụn bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để miêu tả sự chú ý thái quá hoặc đáng ngờ: Thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ ai đó đang theo dõi, dò xét một cách không thiện chí.
    • The manager was beady-eyed about enforcing even the smallest rules. (Người quản lý tỏ ra cực kỳ chú ý một cách khó chịu đến việc thực thi ngay cả những quy định nhỏ nhặt nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Beady (adj): đặc điểm giống như những hạt nhỏ, tròn sáng. Thường dùng kết hợp: (đôi mắt nhỏ sáng).
  • Sharp-eyed (adj): Tinh mắt, nhanh mắt. (Mang nghĩa tích cực hơn, chỉ khả năng quan sát tốt).
  • Gimlet-eyed (adj): ánh mắt sắc như khoan, nhìn chằm chằm sắc bén.
Từ đồng nghĩa
  • Suspicious-eyed: ánh mắt nghi ngờ, cảnh giác.
  • Gimlet-eyed: ánh mắt sắc bén, xoi mói.
  • Keen-eyed: Tinh mắt, nhanh mắt. (Thường trung tính hoặc tích cực).
Thành ngữ liên quan
  • To have beady eyes: đôi mắt hiểm ác/tinh ranh.
    • I don't trust him; he has beady eyes. (Tôi không tin anh ta; anh ta đôi mắt hiểm ác.)
  • A beady-eyed stare: Cái nhìn chằm chằm, soi mói.
    • She fixed the children with a beady-eyed stare until they stopped talking. ( ấy dán cái nhìn soi mói vào trẻ cho đến khi chúng ngừng nói chuyện.)
beady-eyed

A beady-eyed man watched from the shadowy doorway.

Adjective
  1. ánh mắt hiểm ác, hiểm độc

Từ tương tự