beady-eyed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có ánh mắt hiểm ác, hiểm độc: Miêu tả một người có đôi mắt nhỏ, sáng và sắc sảo, thường gợi lên cảm giác về sự tinh ranh, đang quan sát kỹ lưỡng hoặc có ý đồ xấu.
- Có đôi mắt nhỏ và sáng như hạt cườm: Nghĩa đen chỉ đặc điểm đôi mắt nhỏ, tròn và lấp lánh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The beady-eyed shopkeeper watched every customer suspiciously. (Ông chủ cửa hàng có ánh mắt hiểm độc quan sát mọi khách hàng một cách đầy nghi ngờ.)
- A beady-eyed crow hopped closer, looking for crumbs. (Một con quạ có đôi mắt nhỏ sáng như hạt cườm nhảy lại gần, tìm kiếm những mẩu vụn bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để miêu tả sự chú ý thái quá hoặc đáng ngờ: Thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ ai đó đang theo dõi, dò xét một cách không thiện chí.
- The manager was beady-eyed about enforcing even the smallest rules. (Người quản lý tỏ ra cực kỳ chú ý một cách khó chịu đến việc thực thi ngay cả những quy định nhỏ nhặt nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Beady (adj): Có đặc điểm giống như những hạt nhỏ, tròn và sáng. Thường dùng kết hợp: (đôi mắt nhỏ và sáng).
- Sharp-eyed (adj): Tinh mắt, nhanh mắt. (Mang nghĩa tích cực hơn, chỉ khả năng quan sát tốt).
- Gimlet-eyed (adj): Có ánh mắt sắc như khoan, nhìn chằm chằm và sắc bén.
Từ đồng nghĩa
- Suspicious-eyed: Có ánh mắt nghi ngờ, cảnh giác.
- Gimlet-eyed: Có ánh mắt sắc bén, xoi mói.
- Keen-eyed: Tinh mắt, nhanh mắt. (Thường trung tính hoặc tích cực).
Thành ngữ liên quan
- To have beady eyes: Có đôi mắt hiểm ác/tinh ranh.
- I don't trust him; he has beady eyes. (Tôi không tin anh ta; anh ta có đôi mắt hiểm ác.)
- A beady-eyed stare: Cái nhìn chằm chằm, soi mói.
- She fixed the children with a beady-eyed stare until they stopped talking. (Cô ấy dán cái nhìn soi mói vào lũ trẻ cho đến khi chúng ngừng nói chuyện.)
Adjective
- có ánh mắt hiểm ác, hiểm độc