bean counter
Định nghĩa
Danh từ: bean counter (thường dùng không trang trọng, mang tính chỉ trích) là một từ dùng để chỉ một kế toán viên hoặc quan chức hành chính bị cho là quá chú trọng vào việc kiểm soát chi tiêu, thường đến mức thiển cận hoặc cứng nhắc. Từ này hàm ý sự thiếu linh hoạt và tập trung quá mức vào các con số tài chính thay vì bức tranh tổng thể.
Ví dụ sử dụng
- (Chính sách mới của công ty được tạo ra bởi một kế toán viên cứng nhắc, người không hiểu về tiếp thị.)
- (Đừng để những kẻ chỉ biết nhìn vào sổ sách phá hỏng dự án sáng tạo của chúng ta bằng những lần cắt giảm ngân sách không hồi kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- : tư duy kế toán cứng nhắc, chỉ tập trung vào kiểm soát chi phí.
- The bean counter mentality is killing innovation in this department. (Tư duy kế toán cứng nhắc đang giết chết sự đổi mới trong bộ phận này.)
Biến thể và từ gần giống
- Bean-counting (danh từ): hành động hoặc thói quen kiểm soát chi tiêu quá mức.
- He is obsessed with bean-counting and forgets about long-term goals. (Anh ta bị ám ảnh bởi việc kiểm soát chi tiêu và quên mất các mục tiêu dài hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Number cruncher: người chỉ làm việc với các con số, thường dùng để chỉ kế toán hoặc nhà phân tích tài chính.
- Penny-pincher: người keo kiệt, quá tiết kiệm trong chi tiêu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến .)
Thành ngữ liên quan
- Count every bean: kiểm soát từng đồng xu, từng khoản chi nhỏ.
- Our boss counts every bean, so we can't even buy office supplies without approval. (Sếp của chúng tôi kiểm soát từng đồng xu, vì vậy chúng tôi không thể mua đồ dùng văn phòng mà không có sự chấp thuận.)