bean plant
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây đậu: "bean plant" chỉ bất kỳ loài cây họ đậu nào được trồng để lấy hạt hoặc quả ăn được. Đây là một loại cây thân thảo, thường có quả dài (gọi là vỏ đậu) chứa các hạt bên trong.
Ví dụ sử dụng
- (Cây đậu trong vườn đang phát triển tốt trong mùa này.)
- (Nông dân thu hoạch cây đậu khi vỏ đậu chuyển sang màu nâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to grow a bean plant": trồng một cây đậu.
- She decided to grow a bean plant in a small pot on her balcony. (Cô ấy quyết định trồng một cây đậu trong một chậu nhỏ trên ban công của mình.)
"bean plant varieties": các giống cây đậu.
- There are many bean plant varieties, including kidney beans and green beans. (Có nhiều giống cây đậu, bao gồm đậu đỏ và đậu xanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Bean (danh từ): hạt đậu (riêng lẻ, không phải cả cây).
- I ate a bowl of beans for lunch. (Tôi đã ăn một bát đậu cho bữa trưa.)
- Beanstalk (danh từ): thân cây đậu.
- The beanstalk grew very tall after the rain. (Thân cây đậu mọc rất cao sau cơn mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Legume: cây họ đậu (thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả cây đậu và các cây tương tự).
- Pulse: cây lấy hạt đậu (thường dùng trong nông nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "bean plant", nhưng có thể dùng với "plant"):
- Plant out: trồng ra ngoài trời (cây non).
- We need to plant out the bean plants when the weather warms up. (Chúng ta cần trồng cây đậu non ra ngoài trời khi thời tiết ấm lên.)
Thành ngữ liên quan
- "Spill the beans": tiết lộ bí mật (không liên quan trực tiếp đến cây đậu, nhưng có từ "beans").
- He accidentally spilled the beans about the surprise party. (Anh ấy vô tình tiết lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ.)