bean-sprouts
/'bi:nsprauts/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giá đỗ, giá đậu: Phần mầm non, màu trắng và giòn, mọc lên từ hạt đậu (thường là đậu xanh hoặc đậu tương) sau khi được ủ cho nảy mầm. Đây là một loại rau mầm phổ biến trong ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I need to buy some bean-sprouts for the stir-fry. (Tôi cần mua một ít giá đỗ cho món xào.)
- Bean-sprouts are rich in vitamins and often used in salads. (Giá đỗ giàu vitamin và thường được dùng trong các món salad.)
- The pho is garnished with fresh bean-sprouts. (Tô phở được trang trí với giá đỗ tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a handful of bean-sprouts": một nắm giá đỗ.
- Just add a handful of bean-sprouts at the end of cooking. (Chỉ cần thêm một nắm giá đỗ vào cuối quá trình nấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Bean sprout (n, dạng số ít ít dùng): một cọng giá.
- Sprouts (n, số nhiều): có thể chỉ chung các loại mầm, nhưng thường được hiểu là giá đỗ trong ngữ cảnh ẩm thực.
- Mung bean sprouts (n): giá đậu xanh (cụ thể hơn).
Từ đồng nghĩa
- Mung bean sprouts: giá đậu xanh.
- Soybean sprouts: giá đậu tương.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bean-sprouts".