beanbag

beanbag

A child tosses a beanbag toward a target on the floor.

Định nghĩa

Danh từ:
- Túi nhỏ bằng vải chứa đậu khô: "beanbag" một vật dụng nhỏ, thường được làm từ vải, bên trong chứa đậu khô hoặc các hạt nhỏ khác. thường được sử dụng trong các trò chơi ném hoặc làm đồ chơi.

dụ sử dụng
  • (Trẻ em chơi trò ném túi đậu khô.)
  • ( ấy đã làm một cái túi đậu khô cho mèo của mình ngồi lên.)
  • (Chúng tôi dùng một túi đậu khô làm mục tiêu trong sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Beanbag chair": ghế túi đậu khô (một loại ghế bọc bằng vải chứa hạt xốp hoặc đậu khô, dùng để ngồi hoặc nằm thư giãn).
    • The beanbag chair was so comfortable that I fell asleep. (Ghế túi đậu khô thoải mái đến nỗi tôi đã ngủ quên.)
  • "Beanbag toss": trò chơi ném túi đậu khô (một trò chơi phổ biến trong các lễ hội hoặc buổi ngoại).
    • We set up a beanbag toss game at the party. (Chúng tôi đã dựng trò chơi ném túi đậu khô tại bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Beanbag (danh từ): dạng cơ bản, chỉ túi đậu khô.
  • Beanbag chair (danh từ ghép): ghế túi đậu khô.
  • Beanbag game (danh từ ghép): trò chơi ném túi đậu khô.
  • Beanbag toy (danh từ ghép): đồ chơi túi đậu khô (thường dùng cho trẻ em hoặc thú cưng).
Từ đồng nghĩa
  • Pillow: gối (nhưng không nhất thiết chứa đậu khô).
  • Cushion: đệm (thường mềm hơn không hạt bên trong).
  • Toss bag: túi ném (một thuật ngữ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Throw a beanbag: ném một túi đậu khô.
    • He threw a beanbag to his sister. (Anh ấy ném một túi đậu khô cho em gái mình.)
  • Pick up a beanbag: nhặt một túi đậu khô.
    • The child picked up the beanbag and tossed it again. (Đứa trẻ nhặt túi đậu khô lên ném lại một lần nữa.)
Thành ngữ liên quan
  • "Soft as a beanbag": mềm như một túi đậu khô (dùng để miêu tả vật đó rất mềm mại).
    • The new sofa is as soft as a beanbag. (Ghế sofa mới mềm như một túi đậu khô.)