beanstalk

beanstalk

A young boy climbs a tall, green beanstalk in his backyard.

Định nghĩa

Danh từ: beanstalk thân cây của cây đậu (bean plant). Đây phần thân chính mọc lên từ mặt đất, thường cao mảnh, hỗ trợ , hoa quả đậu.

dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ đã leo lên cây đậu thần khổng lồ trong câu chuyện cổ tích.)
  • (Sau một tuần mưa, thân cây đậu đã phát triển nhanh chóng trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jack and the Beanstalk": Một câu chuyện cổ tích nổi tiếng, trong đó cậu Jack leo lên một cây đậu thần khổng lồ để đến vương quốc của người khổng lồ.
    • The story of Jack and the Beanstalk teaches lessons about courage and cleverness. (Câu chuyện Jack cây đậu thần dạy bài học về lòng dũng cảm sự thông minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bean (n): hạt đậu (quả của cây đậu).
    • She added beans to the soup for extra protein. ( ấy thêm đậu vào súp để tăng thêm protein.)
  • Stem (n): thân cây (phần chính của cây, bao gồm cả thân cây đậu).
    • The stem of the bean plant is green and flexible. (Thân của cây đậu màu xanh dẻo dai.)
  • Beanstalk (n): thường được dùng trong văn học hoặc truyện cổ tích để chỉ cây đậu thần mọc nhanh cao bất thường.
Từ đồng nghĩa
  • Bean stem: thân cây đậu (cụm từ mô tả trực tiếp hơn, ít phổ biến trong văn nói).
    • The bean stem needs support to grow upright. (Thân cây đậu cần được hỗ trợ để mọc thẳng đứng.)
Các cụm từ thành ngữ liên quan
  • "Jack and the Beanstalk": cụm từ chỉ câu chuyện cổ tích nổi tiếng, thường dùng để nói về sự phiêu lưu hoặc điều kỳ diệu.
    • His rise to fame was like Jack and the Beanstalk, sudden and magical. (Sự nổi tiếng của anh ấy giống như Jack cây đậu thần, đột ngột kỳ diệu.)