bear away
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Mang đi, đưa đi, cuốn đi khỏi một nơi hoặc trạng thái: "bear away" có nghĩa là di chuyển một người hoặc vật ra khỏi một vị trí, môi trường, hoặc trạng thái tinh thần/cảm xúc cụ thể, đưa đến một địa điểm hoặc tình trạng mới.
Ví dụ sử dụng
- (Những giấc mơ đã cuốn những người theo chủ nghĩa lãng mạn đi đến những vùng đất xa xôi.)
- (Chiếc xe đã đưa chúng tôi đến cuộc họp.)
- (Tôi sẽ đưa bạn đi nghỉ mát.)
- (Tôi đã bị cuốn đi (mất kiểm soát cảm xúc) khi nhìn thấy người đàn ông đã chết và tôi bắt đầu khóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bear away from": mang đi khỏi một nơi hoặc trạng thái cụ thể.
- The strong current bore the boat away from the shore. (Dòng nước mạnh đã cuốn chiếc thuyền đi khỏi bờ.)
- "bear away to": đưa đến một nơi hoặc trạng thái mới.
- The news bore his mind away to a world of fantasy. (Tin tức đó đã đưa tâm trí anh ta đến một thế giới tưởng tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Carry away (cụm động từ): mang đi, cuốn đi (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Take away (cụm động từ): lấy đi, mang đi.
- Bear off (cụm động từ): mang đi, chiếm giải thưởng (trong cuộc thi).
Từ đồng nghĩa
- Carry off: mang đi, cuốn đi (thường dùng với nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- Sweep away: cuốn trôi, quét sạch.
- Transport: vận chuyển, đưa đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bear away: (như định nghĩa chính) mang đi, cuốn đi.
- Bear off: rời đi, mang đi (thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải hoặc cạnh tranh).
- Bear out: xác nhận, chứng minh là đúng.
Thành ngữ liên quan
- To be/get carried away: bị cuốn đi, mất kiểm soát (cảm xúc hoặc hành động).
- Don't get carried away by your excitement. (Đừng để sự phấn khích cuốn bạn đi quá xa.)