bear away

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Mang đi, đưa đi, cuốn đi khỏi một nơi hoặc trạng thái: "bear away" có nghĩa di chuyển một người hoặc vật ra khỏi một vị trí, môi trường, hoặc trạng thái tinh thần/cảm xúc cụ thể, đưa đến một địa điểm hoặc tình trạng mới.
dụ sử dụng
  • (Những giấc mơ đã cuốn những người theo chủ nghĩa lãng mạn đi đến những vùng đất xa xôi.)
  • (Chiếc xe đã đưa chúng tôi đến cuộc họp.)
  • (Tôi sẽ đưa bạn đi nghỉ mát.)
  • (Tôi đã bị cuốn đi (mất kiểm soát cảm xúc) khi nhìn thấy người đàn ông đã chết tôi bắt đầu khóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bear away from": mang đi khỏi một nơi hoặc trạng thái cụ thể.
    • The strong current bore the boat away from the shore. (Dòng nước mạnh đã cuốn chiếc thuyền đi khỏi bờ.)
  • "bear away to": đưa đến một nơi hoặc trạng thái mới.
    • The news bore his mind away to a world of fantasy. (Tin tức đó đã đưa tâm trí anh ta đến một thế giới tưởng tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Carry away (cụm động từ): mang đi, cuốn đi (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Take away (cụm động từ): lấy đi, mang đi.
  • Bear off (cụm động từ): mang đi, chiếm giải thưởng (trong cuộc thi).
Từ đồng nghĩa
  • Carry off: mang đi, cuốn đi (thường dùng với nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
  • Sweep away: cuốn trôi, quét sạch.
  • Transport: vận chuyển, đưa đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bear away: (như định nghĩa chính) mang đi, cuốn đi.
  • Bear off: rời đi, mang đi (thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải hoặc cạnh tranh).
  • Bear out: xác nhận, chứng minh đúng.
Thành ngữ liên quan
  • To be/get carried away: bị cuốn đi, mất kiểm soát (cảm xúc hoặc hành động).
    • Don't get carried away by your excitement. (Đừng để sự phấn khích cuốn bạn đi quá xa.)