bear down upon
Định nghĩa
Cụm động từ: - Tiến đến gần (một cách đe dọa): "bear down upon" mô tả hành động di chuyển nhanh và mạnh mẽ về phía một vật thể hoặc người nào đó, thường mang tính chất áp đảo hoặc đe dọa. Trong ngữ cảnh hàng hải, nó chỉ việc một con tàu lao thẳng tới một tàu khác.
Ví dụ sử dụng
- (Con tàu địch lao thẳng về phía chúng tôi với tốc độ tối đa.)
- (Những đám mây bão đen tối đang tiến đến gần ngôi làng nhỏ một cách đe dọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bear down upon someone/something": có thể dùng trong cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (trừu tượng).
- Nghĩa đen: The car bore down upon the pedestrian crossing the street. (Chiếc xe lao thẳng về phía người đi bộ đang băng qua đường.)
- Nghĩa bóng: The deadline is bearing down upon us, and we have no time to waste. (Hạn chót đang đè nặng lên chúng tôi, và chúng tôi không còn thời gian để lãng phí.)
Biến thể và từ gần giống
- Bear down (cụm động từ): cố gắng hết sức, đè nén.
- She bore down on the task until it was finished. (Cô ấy tập trung hết sức vào nhiệm vụ cho đến khi hoàn thành.)
- Bear upon (cụm động từ): liên quan đến, ảnh hưởng đến.
- This decision bears upon the future of the company. (Quyết định này ảnh hưởng đến tương lai của công ty.)
Từ đồng nghĩa
- Approach threateningly: tiếp cận một cách đe dọa.
- Converge upon: hội tụ về phía, lao tới.
- Descend upon: ập xuống, tràn đến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bear down on: nhấn mạnh, tập trung vào (ai đó hoặc điều gì đó).
- The teacher bore down on the students who were talking in class. (Giáo viên nhấn mạnh với những học sinh đang nói chuyện trong lớp.)
- Bear up: chịu đựng, kiên cường.
- She bore up well under the pressure of the exam. (Cô ấy chịu đựng tốt dưới áp lực của kỳ thi.)
Thành ngữ liên quan
- Bear down upon the horizon: xuất hiện ở đường chân trời (thường dùng cho tàu thuyền hoặc thời tiết).
- A fleet of ships bore down upon the horizon. (Một đội tàu xuất hiện ở đường chân trời.)